Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Justice Arthur

27Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Justice Arthur là hậu vệ 27 tuổi, hiện khoác áo Ceramica Cleopatra FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

7Trận ra sân
7Đá chính
626Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
1/1Vàng/Đỏ
5,61Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Ai Cập2026-2027—665360001092%33%116,55
Cúp Liên đoàn Ai Cập2026-2027—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Ai Cập · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 536 phút · điểm TB 6,55

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
354/381 (92%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
15/32 (46%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
6
Phá bóng
25
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/21 (33%)
Không chiến thắng / thua
2 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 6
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
33
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/10/2026

Cúp Liên đoàn Ai Cập · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 08/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Justice Arthur · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
13/10/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Pyramids FCB 1-4860000059/6701/2Đ4,98
15/09/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Bank El AhlyT 2-0900000048/5301/1—7,03
09/09/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Smouha SCT 2-0900000035/3711/7—6,64
03/09/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Modern Sport FCT 2-0900000083/8712/2—7,47
29/08/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Ittihad Alexandria SCT 3-1900000048/5000/3—6,92
24/08/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Olympic El QanalB 1-2900010081/8712/6V6,26
21/05/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Zamalek SCB 0-1450000046/5111/1—6,84
06/05/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Pyramids FCH 1-1900000023/3402/3—6,18
23/04/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Smouha SCT 2-0900010018/2735/8V6,34
12/04/2026Ngoại hạng Ai Cập@ EnppiH 1-1900000010/1225/7—6,91

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 50 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 300 nghìn €2026: 300 nghìn €2026: 400 nghìn €20222026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/12/20222450 nghìn €
23/02/202324100 nghìn €
28/06/20232450 nghìn €
23/04/202425125 nghìn €
02/10/202425150 nghìn €
13/02/202526125 nghìn €
12/06/202527150 nghìn €
30/11/202527250 nghìn €
11/03/202628300 nghìn €
19/05/202628300 nghìn €
29/09/202628400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ34
  • Kỹ thuật32
  • Tư duy40
  • Sức mạnh59
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com