
Ayman Moka là tiền đạo 30 tuổi, hiện khoác áo Ceramica Cleopatra FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
3Đá chính
231Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
4,99Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Ai Cập | 2026-2027 | — | 4 | 2 | 141 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 83% | 31% | 0 | 0 | 6,24 |
| Cúp Liên đoàn Ai Cập | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Ai Cập · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 141 phút · điểm TB 6,24
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 4/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 36/43 (83%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/16 (31%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 10
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp Liên đoàn Ai Cập · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Petrojet | T 2-0 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 16/19 | 0 | 2/5 | — | 6,43 |
| 13/10/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Pyramids FC | B 1-4 | 61 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 14/17 | 0 | 0/5 | — | 5,81 |
| 15/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Bank El Ahly | T 2-0 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 2/4 | — | 6,66 |
| 24/08/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Olympic El Qanal | B 1-2 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 1/2 | — | 6,04 |
| 21/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Zamalek SC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/29 | 1 | 4/14 | — | 6,19 |
| 06/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Pyramids FC | H 1-1 | 70 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 11/17 | 3 | 4/7 | V | 6,96 |
| 01/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Al Masry | B 0-1 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | 1/2 | — | 6,28 |
| 23/04/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Smouha SC | T 2-0 | 15 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4/4 | 1 | 2/4 | — | 7,43 |
| 12/04/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Enppi | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 20/28 | 2 | 11/15 | — | 6,56 |
| 08/04/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Al Ahly FC | H 1-1 | 22 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 4/6 | 1 | 2/4 | — | 6,70 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/10/2023 | 26 | 100 nghìn € |
| 23/04/2024 | 27 | 150 nghìn € |
| 02/10/2024 | 27 | 300 nghìn € |
| 13/02/2025 | 28 | 200 nghìn € |
| 12/06/2025 | 28 | 150 nghìn € |
| 30/11/2025 | 28 | 150 nghìn € |
| 19/05/2026 | 29 | 200 nghìn € |
| 29/09/2026 | 29 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/09/2024 | El Gounah | Ceramica Cleopatra FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | La Viena FC | El Gounah | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | El Gounah | La Viena FC | Cho mượn | — |
| 06/09/2023 | La Viena FC | El Gounah | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Kafr El Sheikh | La Viena FC | Cho mượn | — |
| 08/01/2022 | La Viena FC | Kafr El Sheikh | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật47
- Tư duy50
- Sức mạnh35
- Thể lực40