Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ahmed Ramadan

29Tuổi
186Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

Ahmed Ramadan là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch EGY, hiện khoác áo Ceramica Cleopatra FC.

Tiểu sử Ahmed Ramadan

Ahmed Ramadan là hậu vệ của câu lạc bộ Ceramica Cleopatra FC, mang quốc tịch Egypt và hiện 29 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 23/03/1997, cao 186 cm và thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 5 trận với 403 phút thi đấu, có 1 kiến tạo và điểm trung bình 6,71. Giá trị thị trường được ghi nhận ở mức 800 nghìn €.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
4Đá chính
403Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,71Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Ai Cập2026-2027—544030011087%63%306,71

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Ai Cập · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 403 phút · điểm TB 6,71

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
224/257 (87%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
9/25 (36%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
6
Phá bóng
14
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
14/22 (63%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 8
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
45
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ahmed Ramadan · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
13/10/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Pyramids FCB 1-4430000022/2402/4V5,63
15/09/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Bank El AhlyT 2-0900000048/5525/7—6,94
09/09/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Smouha SCT 2-0900000034/4002/3V6,71
03/09/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Modern Sport FCT 2-0900010057/6012/4V7,23
29/08/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Ittihad Alexandria SCT 3-1900100263/7813/4—7,03
21/05/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Al MasryT 2-0dự bị00000—0———
06/05/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs EnppiT 3-025000004/500/3—6,90
02/05/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Zamalek SCT 3-0870000118/2439/14—7,37
12/04/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Smouha SCT 2-1dự bị00000—0———
08/04/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Ceramica Cleopatra FCH 1-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 25 nghìn €2016: 100 nghìn €2016: 100 nghìn €2017: 100 nghìn €2017: 100 nghìn €2018: 100 nghìn €2018: 100 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 250 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 450 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 800 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 800 nghìn €2026: 800 nghìn €20152026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/10/20151825 nghìn €
02/02/201618100 nghìn €
16/06/201619100 nghìn €
10/01/201719100 nghìn €
19/07/201720100 nghìn €
02/01/201820100 nghìn €
22/05/201821100 nghìn €
12/12/201821200 nghìn €
01/06/201922250 nghìn €
01/02/202022250 nghìn €
11/11/202023400 nghìn €
12/05/202124400 nghìn €
09/12/202124400 nghìn €
14/09/202225300 nghìn €
23/02/202325400 nghìn €
28/06/202326450 nghìn €
23/04/202427600 nghìn €
02/10/202427800 nghìn €
13/02/202527700 nghìn €
12/06/202528800 nghìn €
30/11/202528800 nghìn €
19/05/202629800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 800 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/06/2026Al Ahly FCCeramica Cleopatra FCCho mượn—
04/06/2025Ceramica Cleopatra FCAl Ahly FCChuyển nhượng 0.176M €176 nghìn €
13/09/2022Al Ahly FCCeramica Cleopatra FCChuyển nhượng—
30/08/2022Smouha SCAl Ahly FCCho mượn—
31/08/2021Al Ahly FCSmouha SCChuyển nhượng 0.137M €137 nghìn €
22/11/2020Wadi Degla SCAl Ahly FCHết hạn mượn 0.65M €650 nghìn €
31/12/2018Al Ahly U21Wadi Degla SCHết hạn mượn 0.25M €250 nghìn €
30/12/2018Wadi Degla SCAl Ahly U21Cho mượn—
30/06/2018Al Ahly U21Wadi Degla SCChuyển nhượng 0.017M €17 nghìn €
29/06/2016Haras El HodoodAl Ahly U21Cho mượn—
03/08/2015Al Ahly U21Haras El HodoodChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy44
  • Sức mạnh62
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com