
Khaled Al-Nabris
23Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị
Khaled Al-Nabris là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch PSE, hiện khoác áo Ceramica Cleopatra FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
0Đá chính
104Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,87Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Ai Cập | 2026-2027 | — | 3 | 0 | 91 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 77% | 77% | 0 | 0 | 6,50 |
| Cúp Liên đoàn Ai Cập | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Ai Cập · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 91 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 41/53 (77%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/9 (77%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp Liên đoàn Ai Cập · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 13 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Petrojet | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/10/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Pyramids FC | B 1-4 | 29 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/9 | 0 | 2/2 | — | 6,41 |
| 02/10/2026 | CFA Team China International Tournament | @ Trung Quốc | T 5-0 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 20/23 | 0 | 2/6 | V | 6,40 |
| 15/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Bank El Ahly | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Smouha SC | T 2-0 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/14 | 1 | 2/4 | — | 6,52 |
| 03/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Modern Sport FC | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Ittihad Alexandria SC | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/08/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Olympic El Qanal | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 26/30 | 0 | 3/3 | — | 6,56 |
| 24/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Ittihad Alexandria SC | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 4 | 34/42 | 0 | 5/7 | V | 6,05 |
| 18/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs ZED FC | H 0-0 | 68 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 13/19 | 0 | 1/3 | — | 6,60 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/09/2022 | 19 | 150 nghìn € |
| 23/02/2023 | 19 | 100 nghìn € |
| 23/04/2024 | 21 | 75 nghìn € |
| 02/10/2024 | 21 | 50 nghìn € |
| 13/02/2025 | 21 | 175 nghìn € |
| 12/06/2025 | 22 | 200 nghìn € |
| 30/11/2025 | 22 | 150 nghìn € |
| 19/05/2026 | 23 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/08/2026 | Ismaily SC | Ceramica Cleopatra FC | Chuyển nhượng | — |
| 17/02/2024 | Ittihad Khanyunis Municipal Club | Ismaily SC | Chuyển nhượng | — |
| 13/04/2023 | Ismaily SC | Ittihad Khanyunis Municipal Club | Chuyển nhượng | — |
| 27/01/2022 | Ittihad Khanyunis Municipal Club | Ismaily SC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật43
- Tư duy47
- Sức mạnh35
- Thể lực43