
Mohamed Bassam
35Tuổi
191Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị
Mohamed Bassam là thủ môn 35 tuổi quốc tịch EGY, hiện khoác áo Ceramica Cleopatra FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
450Phút
10Cứu thua
74%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,19Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Ai Cập | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 360 | 10 | 0 | 0 | 74% | 100% | 0 | 0 | 6,49 |
| Cúp Liên đoàn Ai Cập | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Ai Cập · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 6,49
Thủ môn
- Cứu thua
- 10
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 2
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 86/116 (74%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 26/54 (48%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/2 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 31
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp Liên đoàn Ai Cập · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Petrojet | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/10/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Pyramids FC | B 1-4 | 90 | 2 | 0 | 0 | 24/31 | 0 | — | — | 5,91 |
| 15/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Bank El Ahly | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Smouha SC | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Modern Sport FC | T 2-0 | 90 | 4 | 0 | 0 | 27/32 | 0 | 1/1 | — | 7,59 |
| 29/08/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Ittihad Alexandria SC | T 3-1 | 90 | 3 | 0 | 0 | 16/29 | 0 | 1/1 | — | 6,37 |
| 24/08/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Olympic El Qanal | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 2 | 19/24 | 0 | — | — | 6,07 |
| 21/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Zamalek SC | B 0-1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 29/32 | 0 | — | — | 6,58 |
| 06/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Pyramids FC | H 1-1 | 90 | 2 | 0 | 0 | 14/29 | 0 | — | — | 6,05 |
| 01/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Al Masry | B 0-1 | 90 | 3 | 0 | 0 | 27/37 | 0 | — | — | 6,70 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (32 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/09/2009 | 18 | 50 nghìn € |
| 04/01/2011 | 20 | 25 nghìn € |
| 13/07/2011 | 20 | 25 nghìn € |
| 12/08/2012 | 21 | 50 nghìn € |
| 19/02/2013 | 22 | 100 nghìn € |
| 27/03/2014 | 23 | 150 nghìn € |
| 08/07/2014 | 23 | 200 nghìn € |
| 11/01/2015 | 24 | 200 nghìn € |
| 15/07/2015 | 24 | 250 nghìn € |
| 02/02/2016 | 25 | 200 nghìn € |
| 16/06/2016 | 25 | 200 nghìn € |
| 10/01/2017 | 26 | 200 nghìn € |
| 19/07/2017 | 26 | 150 nghìn € |
| 02/01/2018 | 27 | 200 nghìn € |
| 22/05/2018 | 27 | 200 nghìn € |
| 12/12/2018 | 27 | 250 nghìn € |
| 01/06/2019 | 28 | 250 nghìn € |
| 01/02/2020 | 29 | 250 nghìn € |
| 11/11/2020 | 29 | 500 nghìn € |
| 12/05/2021 | 30 | 500 nghìn € |
| 09/12/2021 | 30 | 500 nghìn € |
| 14/09/2022 | 31 | 800 nghìn € |
| 23/02/2023 | 32 | 750 nghìn € |
| 28/06/2023 | 32 | 600 nghìn € |
| 23/04/2024 | 33 | 600 nghìn € |
| 02/10/2024 | 33 | 500 nghìn € |
| 13/02/2025 | 34 | 400 nghìn € |
| 12/06/2025 | 34 | 300 nghìn € |
| 30/11/2025 | 34 | 250 nghìn € |
| 11/03/2026 | 35 | 200 nghìn € |
| 19/05/2026 | 35 | 175 nghìn € |
| 29/09/2026 | 35 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 150 nghìn €.
Chỉ số
- Thể lực43
- Chỉ số 154
- Chỉ số 244
- Chỉ số 453
- Chỉ số 346