Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sodiq Ougola

26Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
2,2 triệu €Giá trị

Sodiq Ougola là tiền đạo 26 tuổi, hiện khoác áo Ceramica Cleopatra FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
2Đá chính
134Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,67Bàn/90 phút
134Phút/bàn
1/4Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,79Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Ai Cập2026-2027—421341004169%47%006,79

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Ai Cập · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 134 phút · điểm TB 6,79

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
38/55 (69%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
2/7 (28%)
Chuyền dài chính xác
2/6 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/17 (47%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 9
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
32
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Sodiq Ougola · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs PetrojetT 2-012000004/704/5—6,57
13/10/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Pyramids FCB 1-418000005/600/3—6,24
03/09/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Modern Sport FCT 2-0591021018/2711/4—7,55
29/08/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Ittihad Alexandria SCT 3-1450020211/1513/5—6,78
21/05/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Zamalek SCB 0-16000004/500/1V6,12
06/05/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Pyramids FCH 1-120001104/50——6,71
01/05/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Al MasryB 0-1700021112/1814/9—6,39
23/04/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Smouha SCT 2-0851021220/2927/9—8,09
12/04/2026Ngoại hạng Ai Cập@ EnppiH 1-1690010114/2002/6—6,44
08/04/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Al Ahly FCH 1-1830000018/2202/7—6,83

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 150 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 1,2 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 1,8 triệu €2026: 2,2 triệu €2026: 2,2 triệu €20212026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/12/202121150 nghìn €
14/09/202221500 nghìn €
23/02/202322450 nghìn €
28/06/202322400 nghìn €
23/04/202423600 nghìn €
02/10/2024231,2 triệu €
13/02/2025241,5 triệu €
12/06/2025241,5 triệu €
30/11/2025251,8 triệu €
11/03/2026252,2 triệu €
19/05/2026252,2 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,2 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,2 triệu €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com