
Abdallah Magdy là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch EGY, hiện khoác áo Ceramica Cleopatra FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
2Đá chính
172Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,52Bàn/90 phút
172Phút/bàn
1/1Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,86Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Ai Cập | 2026-2027 | — | 3 | 1 | 95 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 84% | 66% | 0 | 0 | 6,48 |
| Cúp Liên đoàn Ai Cập | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Ai Cập · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 95 phút · điểm TB 6,48
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 22/26 (84%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/9 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Cúp Liên đoàn Ai Cập · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 77 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/10/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/10/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Pyramids FC | B 1-4 | 47 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 10/12 | 1 | 4/4 | — | 6,66 |
| 15/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Bank El Ahly | T 2-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/9 | 0 | 0/3 | — | 6,21 |
| 09/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Smouha SC | T 2-0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 2/2 | — | 6,57 |
| 03/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Modern Sport FC | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Ittihad Alexandria SC | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/08/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Olympic El Qanal | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/02/2020 | 22 | 50 nghìn € |
| 11/11/2020 | 23 | 100 nghìn € |
| 12/05/2021 | 24 | 200 nghìn € |
| 09/12/2021 | 24 | 200 nghìn € |
| 14/09/2022 | 25 | 150 nghìn € |
| 23/02/2023 | 26 | 200 nghìn € |
| 28/06/2023 | 26 | 150 nghìn € |
| 23/04/2024 | 27 | 350 nghìn € |
| 02/10/2024 | 27 | 300 nghìn € |
| 13/02/2025 | 27 | 250 nghìn € |
| 12/06/2025 | 28 | 200 nghìn € |
| 30/11/2025 | 28 | 150 nghìn € |
| 11/03/2026 | 29 | 75 nghìn € |
| 19/05/2026 | 29 | 50 nghìn € |
| 29/09/2026 | 29 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 75 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật46
- Tư duy50
- Sức mạnh55
- Thể lực44