Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nejc Gradisar

Ceramica Cleopatra FCTiền đạoSLO
24Tuổi
187Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Nejc Gradisar là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch SLO, hiện khoác áo Ceramica Cleopatra FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

8Trận ra sân
7Đá chính
594Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
594Phút/bàn
5/10Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,91Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Ai Cập2026-2027—7757010110580%35%006,75
Cúp Liên đoàn Ai Cập2026-2027—102400000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Ai Cập · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 570 phút · điểm TB 6,75

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
5/10
Sút trong vòng cấm
9
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
138/171 (80%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
4/5 (80%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
2
Phá bóng
5
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
24/67 (35%)
Không chiến thắng / thua
16 / 26
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 17
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
58
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Cúp Liên đoàn Ai Cập · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 24 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 08/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Nejc Gradisar · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs PetrojetT 2-0780111238/4505/10—7,54
13/10/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Pyramids FCB 1-4900000119/2303/9—6,63
15/09/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Bank El AhlyT 2-0900011016/2104/11—6,26
09/09/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Smouha SCT 2-063001109/1313/5—6,37
03/09/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Modern Sport FCT 2-0770031017/1901/5—6,47
29/08/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Ittihad Alexandria SCT 3-1821011022/2904/12—7,59
24/08/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Olympic El QanalB 1-2900030117/2104/15—6,38
16/05/2026VĐQG Hungary@ Debreceni VSCB 1-245001015/1116/14V6,38
03/05/2026VĐQG Hungaryvs Ferencvarosi TCB 0-521000006/813/6—6,33
25/04/2026VĐQG Hungary@ Puskas Akademia FCB 0-227000003/501/2—6,28

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 25 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 225 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 800 nghìn €2025: 900 nghìn €2025: 1,2 triệu €2025: 1,2 triệu €2026: 1,0 triệu €20212026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/08/20211925 nghìn €
23/12/202119100 nghìn €
04/07/202219100 nghìn €
30/11/202220150 nghìn €
12/06/202320225 nghìn €
20/12/202321350 nghìn €
22/05/202421400 nghìn €
22/12/202422800 nghìn €
13/02/202522900 nghìn €
12/06/2025221,2 triệu €
30/11/2025231,2 triệu €
18/05/2026231,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/07/2026Al Ahly FCCeramica Cleopatra FCChuyển nhượng—
29/06/2026Ujpest FCAl Ahly FCCho mượn—
29/01/2026Al Ahly FCUjpest FCChuyển nhượng 0.25M €250 nghìn €
23/01/2025Videoton FC FehérvárAl Ahly FCHết hạn mượn 1.05M €1,1 triệu €
05/02/2024NK RogaskaVideoton FC FehérvárHết hạn mượn 0.4M €400 nghìn €
30/06/2022ASK Bravo PublikumNK RogaskaChuyển nhượng—
29/06/2022NK RogaskaASK Bravo PublikumCho mượn—
13/02/2022ASK Bravo PublikumNK RogaskaChuyển nhượng—
30/12/2021NK Brezice 1919ASK Bravo PublikumCho mượn—
18/08/2021ASK Bravo PublikumNK Brezice 1919Chuyển nhượng—
30/06/2021NK Bravo U19ASK Bravo PublikumChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ60
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy52
  • Sức mạnh39
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com