Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Hussein El Sayed

35Tuổi
171Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Hussein El Sayed là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch EGY, hiện khoác áo Ceramica Cleopatra FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

8Trận ra sân
7Đá chính
643Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
643Phút/bàn
1/5Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,78Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Ai Cập2026-2027—776301005178%59%306,60
Cúp Liên đoàn Ai Cập2026-2027—101300000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Ai Cập · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 6,60

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/5
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
214/274 (78%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
4/13 (30%)
Chuyền dài chính xác
9/30 (30%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/12
Cắt bóng
3
Phá bóng
22
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
39/66 (59%)
Không chiến thắng / thua
15 / 12
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
24 / 15
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
93
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Cúp Liên đoàn Ai Cập · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 13 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 08/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Hussein El Sayed · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs PetrojetT 2-0900030124/3428/13V6,82
13/10/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Pyramids FCB 1-4900000041/5113/6V5,35
15/09/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Bank El AhlyT 2-0900010125/2801/3—7,06
09/09/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Smouha SCT 2-0901011025/3237/8—7,62
03/09/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Modern Sport FCT 2-0900000031/3326/10—7,41
29/08/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Ittihad Alexandria SCT 3-1900000132/4737/15—6,24
24/08/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Olympic El QanalB 1-2900000236/4917/11V5,73
21/05/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Zamalek SCB 0-1580000024/3003/5—6,32
06/05/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Pyramids FCH 1-1dự bị00000—0———
01/05/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Al MasryB 0-1720000016/2216/15—6,03

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 50 nghìn €2013: 100 nghìn €2014: 100 nghìn €2014: 250 nghìn €2015: 250 nghìn €2015: 400 nghìn €2016: 400 nghìn €2016: 300 nghìn €2017: 300 nghìn €2017: 300 nghìn €2018: 300 nghìn €2018: 350 nghìn €2019: 750 nghìn €2019: 550 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 175 nghìn €2026: 150 nghìn €20122026
Bảng số liệu (29 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
12/08/20122050 nghìn €
14/04/201321100 nghìn €
27/03/201422100 nghìn €
13/07/201422250 nghìn €
11/01/201523250 nghìn €
15/07/201523400 nghìn €
02/02/201624400 nghìn €
16/06/201624300 nghìn €
10/01/201725300 nghìn €
19/07/201725300 nghìn €
02/01/201826300 nghìn €
31/05/201826350 nghìn €
07/01/201927750 nghìn €
31/05/201927550 nghìn €
25/01/202028350 nghìn €
07/04/202028300 nghìn €
11/11/202029300 nghìn €
12/05/202129300 nghìn €
09/12/202130300 nghìn €
14/09/202230400 nghìn €
23/02/202331500 nghìn €
28/06/202331400 nghìn €
23/04/202432400 nghìn €
02/10/202433350 nghìn €
13/02/202533300 nghìn €
12/06/202533250 nghìn €
30/11/202534200 nghìn €
11/03/202634175 nghìn €
19/05/202634150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 150 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy40
  • Sức mạnh63
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com