
Islam Issa là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch EGY, hiện khoác áo Ceramica Cleopatra FC.
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/04/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Tây Ban Nha | H 0-0 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/27 | 4 | — | — | 7,20 |
| 28/03/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Ả Rập Xê Út | T 4-0 | 58 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 15/21 | 0 | — | — | 7,82 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/05/2018 | 22 | 300 nghìn € |
| 12/12/2018 | 22 | 500 nghìn € |
| 01/06/2019 | 23 | 600 nghìn € |
| 01/02/2020 | 24 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 475 nghìn € |
| 11/11/2020 | 24 | 500 nghìn € |
| 12/05/2021 | 25 | 500 nghìn € |
| 09/12/2021 | 25 | 500 nghìn € |
| 14/09/2022 | 26 | 500 nghìn € |
| 23/02/2023 | 27 | 600 nghìn € |
| 28/06/2023 | 27 | 700 nghìn € |
| 23/04/2024 | 28 | 500 nghìn € |
| 02/10/2024 | 28 | 350 nghìn € |
| 13/02/2025 | 29 | 450 nghìn € |
| 12/06/2025 | 29 | 600 nghìn € |
| 30/11/2025 | 29 | 600 nghìn € |
| 19/05/2026 | 30 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 700 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật47
- Tư duy48
- Sức mạnh42
- Thể lực40