Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ragab Nabil

33Tuổi
180Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Ragab Nabil là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch EGY, hiện khoác áo Ceramica Cleopatra FC.

Tiểu sử Ragab Nabil

Ragab Nabil là hậu vệ hiện thi đấu cho Ceramica Cleopatra FC, mang quốc tịch Egypt và đang 32 tuổi, sinh ngày 18/10/1993. Cao 180 cm, nặng 74 kg, cầu thủ thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, Ragab Nabil có 5 trận ra sân với 188 phút thi đấu và điểm trung bình 6,58 tại Ngoại hạng Ai Cập. Giá trị thị trường hiện là 250 nghìn €, cao nhất từng đạt 500 nghìn € (2016), còn hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 14/09/2022, khi cầu thủ rời Smouha SC để về Ceramica Cleopatra FC.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
1Đá chính
188Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,58Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Ai Cập2026-2027—511880000088%66%006,58

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Ai Cập · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 188 phút · điểm TB 6,58

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
98/111 (88%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
3/10 (30%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
2
Phá bóng
6
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/15 (66%)
Không chiến thắng / thua
6 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
14
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ragab Nabil · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
13/10/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Pyramids FCB 1-4900000061/6523/5—6,08
15/09/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Bank El AhlyT 2-019000001/30——6,51
09/09/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Smouha SCT 2-0270000011/1413/6—6,53
03/09/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Modern Sport FCT 2-0140000014/1511/1—7,05
29/08/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Ittihad Alexandria SCT 3-1380000011/1403/3—6,74
24/08/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Olympic El QanalB 1-2dự bị00000—0———
21/05/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Zamalek SCB 0-1900010076/8303/7—6,64
06/05/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Pyramids FCH 1-1900010014/2806/8—6,57
01/05/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Al MasryB 0-1900000043/5302/5—6,46
23/04/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Smouha SCT 2-0750000015/2101/3—6,75

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 25 nghìn €2014: 50 nghìn €2014: 150 nghìn €2015: 250 nghìn €2015: 350 nghìn €2016: 400 nghìn €2016: 500 nghìn €2017: 400 nghìn €2017: 300 nghìn €2017: 300 nghìn €2018: 250 nghìn €2018: 250 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 250 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 300 nghìn €2026: 250 nghìn €20132026
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/05/20131925 nghìn €
05/01/20142050 nghìn €
13/07/201420150 nghìn €
11/01/201521250 nghìn €
15/07/201521350 nghìn €
02/02/201622400 nghìn €
16/06/201622500 nghìn €
10/01/201723400 nghìn €
19/07/201723300 nghìn €
25/12/201724300 nghìn €
22/05/201824250 nghìn €
12/12/201825250 nghìn €
01/06/201925250 nghìn €
01/02/202026250 nghìn €
11/11/202027300 nghìn €
12/05/202127300 nghìn €
09/12/202128300 nghìn €
14/09/202228250 nghìn €
23/02/202329350 nghìn €
28/06/202329400 nghìn €
23/04/202430400 nghìn €
02/10/202430350 nghìn €
13/02/202531350 nghìn €
12/06/202531350 nghìn €
30/11/202532350 nghìn €
19/05/202632300 nghìn €
29/09/202632250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2016; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
14/09/2022Smouha SCCeramica Cleopatra FCChuyển nhượng—
31/12/2017Misr Lel MakkasaSmouha SCChuyển nhượng—
14/01/2017Wadi Degla SCMisr Lel MakkasaChuyển nhượng—
30/06/2012Enppi SC U23Wadi Degla SCChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật36
  • Tư duy43
  • Sức mạnh61
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com