Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ahmed Hany

29Tuổi
170Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Ahmed Hany là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch EGY, hiện khoác áo Ceramica Cleopatra FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
5Đá chính
460Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,07Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Ai Cập2026-2027—654600002188%70%007,07

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Ai Cập · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 460 phút · điểm TB 7,07

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
221/250 (88%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
1/10 (10%)
Chuyền dài chính xác
7/14 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
4
Phá bóng
12
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
21/30 (70%)
Không chiến thắng / thua
2 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
19 / 6
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
52
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ahmed Hany · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs PetrojetT 2-0550000038/4433/4—7,47
15/09/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Bank El AhlyT 2-0450000025/2934/6—6,91
09/09/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Smouha SCT 2-0900000047/5014/6—7,01
03/09/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Modern Sport FCT 2-0900000045/4925/7—7,56
29/08/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Ittihad Alexandria SCT 3-1900000040/4913/4—6,63
24/08/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Olympic El QanalB 1-2900021026/2912/3—6,84
21/05/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Zamalek SCB 0-1900011145/4734/5—7,07
06/05/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Pyramids FCH 1-190001107/1538/9—6,73
01/05/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Al MasryB 0-1900010029/4334/5—6,10
23/04/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Smouha SCT 2-016000006/70——6,98

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 50 nghìn €2018: 50 nghìn €2018: 50 nghìn €2019: 100 nghìn €2020: 50 nghìn €2020: 50 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 350 nghìn €20182026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
02/01/20182050 nghìn €
22/05/20182150 nghìn €
12/12/20182150 nghìn €
01/06/201922100 nghìn €
01/02/20202250 nghìn €
11/11/20202350 nghìn €
12/05/202123100 nghìn €
09/12/202124100 nghìn €
14/09/202225100 nghìn €
23/02/202325150 nghìn €
28/06/202326200 nghìn €
23/04/202426400 nghìn €
02/10/202427300 nghìn €
13/02/202527250 nghìn €
12/06/202528200 nghìn €
30/11/202528300 nghìn €
19/05/202629350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 350 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
14/09/2022Tala'ea El GaishCeramica Cleopatra FCHết hạn mượn 0.156M €156 nghìn €
29/06/2019Haras El HodoodTala'ea El GaishCho mượn—
30/07/2018Tala'ea El GaishHaras El HodoodChuyển nhượng—
30/06/2018Ismaily SC U21Tala'ea El GaishHết hạn mượn—
29/06/2018Tala'ea El GaishIsmaily SC U21Cho mượn—
23/08/2017Ismaily SC U21Tala'ea El GaishChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy45
  • Sức mạnh65
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com