
Mohamed Reda là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch EGY, hiện khoác áo Ceramica Cleopatra FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
590Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,31Bàn/90 phút
295Phút/bàn
10/16Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,21Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Ai Cập | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 500 | 2 | 0 | 2 | 16 | 10 | 73% | 40% | 0 | 0 | 7,09 |
| Cúp Liên đoàn Ai Cập | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Ai Cập · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 500 phút · điểm TB 7,09
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 10/16
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 9
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 6/19
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 143/195 (73%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 5/19 (26%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/16 (56%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/49 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 25
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 96
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp Liên đoàn Ai Cập · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Petrojet | T 2-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 16/19 | 0 | 0/3 | — | 6,97 |
| 13/10/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Pyramids FC | B 1-4 | 72 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 17/24 | 0 | 2/6 | — | 5,61 |
| 15/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Bank El Ahly | T 2-0 | 62 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 16/19 | 1 | 7/10 | — | 7,98 |
| 09/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Smouha SC | T 2-0 | 73 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 16/22 | 1 | 4/11 | — | 6,76 |
| 03/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Modern Sport FC | T 2-0 | 76 | 0 | 1 | 3 | 3 | 1 | 21/29 | 0 | 1/3 | — | 7,70 |
| 29/08/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Ittihad Alexandria SC | T 3-1 | 82 | 0 | 1 | 4 | 2 | 1 | 24/35 | 0 | 2/8 | — | 6,97 |
| 24/08/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Olympic El Qanal | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 2 | 2 | 3 | 33/47 | 2 | 4/8 | — | 7,65 |
| 21/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Zamalek SC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 3 | 2 | 39/48 | 1 | 4/10 | — | 6,72 |
| 06/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Pyramids FC | H 1-1 | 78 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 16/24 | 0 | 4/12 | — | 7,09 |
| 01/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Al Masry | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 19/34 | 0 | 8/15 | — | 5,86 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/12/2018 | 18 | 150 nghìn € |
| 01/06/2019 | 18 | 150 nghìn € |
| 01/02/2020 | 19 | 150 nghìn € |
| 11/11/2020 | 20 | 150 nghìn € |
| 12/05/2021 | 20 | 150 nghìn € |
| 09/12/2021 | 21 | 150 nghìn € |
| 14/09/2022 | 21 | 500 nghìn € |
| 23/02/2023 | 22 | 800 nghìn € |
| 28/06/2023 | 22 | 1,2 triệu € |
| 23/04/2024 | 23 | 1,0 triệu € |
| 02/10/2024 | 23 | 800 nghìn € |
| 13/02/2025 | 24 | 600 nghìn € |
| 12/06/2025 | 24 | 800 nghìn € |
| 30/11/2025 | 25 | 800 nghìn € |
| 19/05/2026 | 25 | 700 nghìn € |
| 29/09/2026 | 25 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2023; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/02/2026 | Pyramids FC | Ceramica Cleopatra FC | Hết hạn mượn | — |
| 29/06/2025 | Ceramica Cleopatra FC | Pyramids FC | Cho mượn | — |
| 05/02/2025 | Pyramids FC | Ceramica Cleopatra FC | Chuyển nhượng | — |
| 14/08/2023 | Modern Sport FC | Pyramids FC | Hết hạn mượn 1.04M € | 1,0 triệu € |
| 31/08/2022 | Wadi Degla SC | Modern Sport FC | Hết hạn mượn 0.9M € | 900 nghìn € |
| 30/08/2022 | Modern Sport FC | Wadi Degla SC | Cho mượn | — |
| 05/10/2021 | Wadi Degla SC | Modern Sport FC | Chuyển nhượng 0.165M € | 165 nghìn € |
| 30/06/2018 | Wadi Degla FC U21 | Wadi Degla SC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật56
- Tư duy52
- Sức mạnh48
- Thể lực39