
Moaz Ahmed là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch EGY, hiện khoác áo Ceramica Cleopatra FC.
Tiểu sử Moaz Ahmed
Moaz Ahmed là hậu vệ thi đấu cho Ceramica Cleopatra FC, mang quốc tịch Egypt và 23 tuổi. Anh sinh ngày 25/04/2003 và thuận chân trái. Giá trị thị trường được ghi nhận là 150 nghìn €. Chuyển nhượng gần nhất được ghi nhận vào 12/08/2026, từ Pharco đến Ceramica Cleopatra FC. Trước đó, ngày 05/08/2025, anh chuyển từ Baladiyat El Mahalla đến Pharco.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,23Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Ai Cập | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 82% | 60% | 0 | 0 | 7,23 |
| Cúp Liên đoàn Ai Cập | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Ai Cập · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,23
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 33/40 (82%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/5 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/10 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp Liên đoàn Ai Cập · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Petrojet | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/40 | 1 | 6/10 | — | 7,23 |
| 13/10/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Pyramids FC | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Ismaily SC | T 2-1 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/29 | 0 | 3/4 | Đ | 6,16 |
| 23/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Bank El Ahly | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Tala'ea El Gaish | B 0-1 | 54 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | 2/3 | V | 6,09 |
| 12/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Modern Sport FC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/25 | 2 | 4/4 | — | 6,65 |
| 09/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Kahraba Ismailia | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/11 | 0 | 1/2 | — | 6,56 |
| 04/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs El Mokawloon El Arab | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/40 | 0 | 6/9 | — | 6,44 |
| 28/04/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ ZED FC | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/24 | 0 | 2/3 | — | 6,12 |
| 24/04/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs El Gounah | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/04/2024 | 20 | 25 nghìn € |
| 26/09/2024 | 21 | — |
| 30/11/2025 | 22 | 150 nghìn € |
| 19/05/2026 | 23 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/08/2026 | Pharco | Ceramica Cleopatra FC | Chuyển nhượng | — |
| 05/08/2025 | Baladiyat El Mahalla | Pharco | Chuyển nhượng | — |
| 11/09/2023 | Free player | Baladiyat El Mahalla | Chuyển nhượng | — |