Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mohamed Sadek

Olympic El QanalTiền vệEGY
29Tuổi
184Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Mohamed Sadek là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch EGY, hiện khoác áo Olympic El Qanal.

Tiểu sử Mohamed Sadek

Mohamed Sadek là tiền vệ của câu lạc bộ Olympic El Qanal, mang quốc tịch Egypt và hiện 29 tuổi, sinh ngày 06/07/1997. Cầu thủ cao 184 cm và thuận chân trái. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 4 trận ra sân tại Ngoại hạng Ai Cập với 220 phút thi đấu và điểm trung bình 6,07. Cầu thủ cũng có 1 trận tại Cúp Liên đoàn Ai Cập. Giá trị thị trường hiện là 150 nghìn €, còn giá trị cao nhất được ghi nhận là 600 nghìn € (2019), hợp đồng đến 29/06/2027.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

6Trận ra sân
5Đá chính
394Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,15Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Ai Cập2026-2027—543100013076%34%006,17
Cúp Liên đoàn Ai Cập2026-2027—118400000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Ai Cập · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 310 phút · điểm TB 6,17

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
73/95 (76%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
5/10 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/23 (34%)
Không chiến thắng / thua
1 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 12
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
36
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Cúp Liên đoàn Ai Cập · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 84 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mohamed Sadek · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Al Ahly FCH 3-3900100132/3611/6—6,59
11/10/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Al MasryH 1-1860020119/2845/10—5,96
17/09/2026Ngoại hạng Ai Cập@ ZED FCB 1-2dự bị00000—0———
07/09/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Tala'ea El GaishH 1-120001005/60——6,37
02/09/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Wadi Degla SCH 0-0dự bị00000—0———
28/08/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs El GounahH 1-145000006/800/2—5,98
24/08/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Ceramica Cleopatra FCT 2-1690000111/1712/5—5,97
01/05/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Al MasryB 0-1dự bị00000—0———
23/04/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Smouha SCT 2-0dự bị00000—0———
12/04/2026Ngoại hạng Ai Cập@ EnppiH 1-1100000—0——6,35

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 150 nghìn €2018: 400 nghìn €2018: 400 nghìn €2019: 600 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 325 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 125 nghìn €2026: 100 nghìn €20182026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
02/01/201820150 nghìn €
22/05/201820400 nghìn €
12/12/201821400 nghìn €
01/06/201921600 nghìn €
01/02/202022400 nghìn €
07/04/202022325 nghìn €
11/11/202023250 nghìn €
12/05/202123250 nghìn €
09/12/202124200 nghìn €
14/09/202225250 nghìn €
23/02/202325200 nghìn €
28/06/202325150 nghìn €
23/04/202426175 nghìn €
02/10/202427250 nghìn €
13/02/202527175 nghìn €
12/06/202527150 nghìn €
30/11/202528150 nghìn €
11/03/202628125 nghìn €
19/05/202628100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
02/08/2026Ceramica Cleopatra FCQanah FCChuyển nhượng—
24/08/2024Pyramids FCCeramica Cleopatra FCChuyển nhượng—
19/08/2024Modern Sport FCPyramids FCCho mượn—
13/09/2023Pyramids FCModern Sport FCChuyển nhượng—
12/01/2022Ismaily SCPyramids FCHết hạn mượn 0.334M €334 nghìn €
05/07/2017Qanah FCIsmaily SCChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ49
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy47
  • Sức mạnh47
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com