Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Fagrie Lakay

Ceramica Cleopatra FCTiền đạoRSA
29Tuổi
172Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị

Fagrie Lakay là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch RSA, hiện khoác áo Ceramica Cleopatra FC.

Chỉ số 5 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Fagrie Lakay · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/05/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Zamalek SCB 0-1900000229/3803/5—6,48
06/05/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Pyramids FCH 1-1840021114/2003/18V6,47
01/05/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Al MasryB 0-1900000118/2503/3—6,39
23/04/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Smouha SCT 2-0900120325/3003/10—7,28
08/04/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Al Ahly FCH 1-1901011213/2316/15V7,61

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 50 nghìn €2016: 100 nghìn €2016: 150 nghìn €2017: 150 nghìn €2017: 150 nghìn €2018: 150 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 275 nghìn €2021: 325 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 550 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 800 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 800 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 800 nghìn €2026: 1,2 triệu €2026: 1,5 triệu €20142026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/01/20141650 nghìn €
08/01/201618100 nghìn €
02/06/201619150 nghìn €
14/01/201719150 nghìn €
21/07/201720150 nghìn €
05/01/201820150 nghìn €
01/06/201821200 nghìn €
18/01/201921250 nghìn €
25/06/201922250 nghìn €
13/02/202022275 nghìn €
13/01/202123325 nghìn €
14/06/202124500 nghìn €
14/01/202224550 nghìn €
14/09/202225600 nghìn €
23/02/202325800 nghìn €
28/06/202326800 nghìn €
23/04/202426600 nghìn €
02/10/202427800 nghìn €
13/02/202527800 nghìn €
12/06/202528800 nghìn €
30/11/202528800 nghìn €
11/03/2026281,2 triệu €
19/05/2026281,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
11/08/2026Ceramica Cleopatra FCAl-Ahli SCChuyển nhượng—
25/07/2025Pyramids FCCeramica Cleopatra FCChuyển nhượng—
29/06/2025Ceramica Cleopatra FCPyramids FCCho mượn—
01/10/2024Pyramids FCCeramica Cleopatra FCChuyển nhượng—
30/01/2022Cape Town City FCPyramids FCChuyển nhượng—
05/09/2019Free playerCape Town City FCChuyển nhượng—
30/08/2019Bidvest WitsFree playerTrở lại—
30/06/2019Supersport UnitedBidvest WitsChuyển nhượng—
29/06/2019Bidvest WitsSupersport UnitedCho mượn—
28/01/2019Supersport UnitedBidvest WitsChuyển nhượng—
29/06/2018Ajax Cape TownSupersport UnitedCho mượn—
04/01/2018Supersport UnitedAjax Cape TownChuyển nhượng—
03/08/2015Santos FC Cape TownSupersport UnitedChuyển nhượng—
30/06/2012Santos FC Cape Town YouthSantos FC Cape TownChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ60
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy50
  • Sức mạnh36
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com