
Amr Al Sulaya
36Tuổi
185Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị
Amr Al Sulaya là tiền vệ 36 tuổi quốc tịch EGY, hiện khoác áo Ceramica Cleopatra FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
3Đá chính
264Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,34Bàn/90 phút
264Phút/bàn
1/2Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,60Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Ai Cập | 2026-2027 | — | 5 | 2 | 198 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 87% | 55% | 0 | 0 | 6,72 |
| Cúp Liên đoàn Ai Cập | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Ai Cập · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 198 phút · điểm TB 6,72
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 149/170 (87%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/8 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/27 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 8
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 28
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp Liên đoàn Ai Cập · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 66 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Petrojet | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 67/79 | 2 | 5/11 | — | 7,32 |
| 13/10/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Pyramids FC | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 72/79 | 3 | 6/10 | — | 6,54 |
| 15/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Bank El Ahly | T 2-0 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 1 | 3/3 | — | 6,62 |
| 09/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Smouha SC | T 2-0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | 0/2 | — | 6,26 |
| 03/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Modern Sport FC | T 2-0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 1 | 1/1 | — | 6,84 |
| 21/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Zamalek SC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 79/92 | 0 | 0/3 | — | 6,90 |
| 06/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Pyramids FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 17/28 | 2 | 3/4 | — | 6,14 |
| 01/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Al Masry | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 40/44 | 2 | 4/11 | V | 6,63 |
| 23/04/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Smouha SC | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/42 | 4 | 5/12 | — | 6,45 |
| 12/04/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Enppi | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 20/31 | 2 | 3/7 | — | 6,42 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (37 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/08/2009 | 19 | 50 nghìn € |
| 27/12/2009 | 19 | 200 nghìn € |
| 05/06/2010 | 20 | 300 nghìn € |
| 04/01/2011 | 20 | 400 nghìn € |
| 13/07/2011 | 21 | 500 nghìn € |
| 15/03/2012 | 21 | 500 nghìn € |
| 29/05/2012 | 22 | 400 nghìn € |
| 29/01/2013 | 22 | 400 nghìn € |
| 02/05/2013 | 23 | 600 nghìn € |
| 26/12/2013 | 23 | 600 nghìn € |
| 13/07/2014 | 24 | 500 nghìn € |
| 11/01/2015 | 24 | 500 nghìn € |
| 15/07/2015 | 25 | 800 nghìn € |
| 02/02/2016 | 25 | 800 nghìn € |
| 16/06/2016 | 26 | 800 nghìn € |
| 10/01/2017 | 26 | 600 nghìn € |
| 19/07/2017 | 27 | 600 nghìn € |
| 02/01/2018 | 27 | 1,0 triệu € |
| 22/05/2018 | 28 | 1,5 triệu € |
| 12/12/2018 | 28 | 1,5 triệu € |
| 01/06/2019 | 29 | 1,5 triệu € |
| 01/02/2020 | 29 | 1,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 30 | 1,2 triệu € |
| 11/11/2020 | 30 | 1,5 triệu € |
| 12/05/2021 | 31 | 1,5 triệu € |
| 09/12/2021 | 31 | 1,5 triệu € |
| 14/09/2022 | 32 | 1,5 triệu € |
| 23/02/2023 | 32 | 1,2 triệu € |
| 28/06/2023 | 33 | 900 nghìn € |
| 23/04/2024 | 34 | 600 nghìn € |
| 02/10/2024 | 34 | 500 nghìn € |
| 13/02/2025 | 34 | 400 nghìn € |
| 12/06/2025 | 35 | 250 nghìn € |
| 30/11/2025 | 35 | 200 nghìn € |
| 11/03/2026 | 35 | 175 nghìn € |
| 19/05/2026 | 36 | 150 nghìn € |
| 29/09/2026 | 36 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2022; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 22/07/2025 | Al Ahly FC | Ceramica Cleopatra FC | Chuyển nhượng | — |
| 23/01/2016 | Al-Shaab CSC (1974-2017) | Al Ahly FC | Chuyển nhượng Free | — |
| 06/08/2015 | Ismaily SC | Al-Shaab CSC (1974-2017) | Hết hạn mượn 0.825M € | 825 nghìn € |
| 30/06/2009 | Ismaily SC U21 | Ismaily SC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật45
- Tư duy53
- Sức mạnh60
- Thể lực53