
Jordan Larsson là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo Al Ettifaq.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
5Đá chính
482Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,37Bàn/90 phút
241Phút/bàn
4/6Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,63Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ả Rập Xê Út | 2026-2027 | — | 7 | 5 | 438 | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 81% | 25% | 0 | 0 | 6,43 |
| Cúp C1 Vùng Vịnh | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 44 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 438 phút · điểm TB 6,43
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/6
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 5/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 111/136 (81%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 4/20 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/39 (25%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 21
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 64
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C1 Vùng Vịnh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 44 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Neom SC | T 1-0 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/26 | 0 | 1/8 | — | 6,19 |
| 10/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Khaleej | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 3 | 26/29 | 0 | 2/8 | — | 6,69 |
| 11/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Qadsiah | H 3-3 | 32 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 4/5 | 0 | 3/5 | — | 8,20 |
| 08/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Faisaly | H 0-0 | 73 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 20/24 | 0 | 2/6 | — | 5,98 |
| 04/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Abha | T 1-0 | 73 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 12/17 | 0 | 0/5 | — | 6,14 |
| 30/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Diraiyah | B 0-3 | 54 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 17/19 | 0 | 2/5 | — | 5,80 |
| 26/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Nassr | B 2-3 | 38 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/16 | 0 | 0/2 | — | 6,01 |
| 02/08/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Silkeborg | T 3-1 | 69 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 19/26 | 0 | 3/6 | — | 6,59 |
| 30/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Polissya Zhytomyr | T 2-1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | — | — | 6,54 |
| 24/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Polissya Zhytomyr | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/04/2015 | 17 | 200 nghìn € |
| 13/06/2015 | 17 | 400 nghìn € |
| 28/11/2015 | 18 | 500 nghìn € |
| 16/06/2016 | 18 | 700 nghìn € |
| 10/12/2016 | 19 | 500 nghìn € |
| 06/06/2017 | 19 | 400 nghìn € |
| 19/06/2018 | 21 | 400 nghìn € |
| 15/01/2019 | 21 | 250 nghìn € |
| 27/06/2019 | 22 | 800 nghìn € |
| 09/09/2019 | 22 | 2,5 triệu € |
| 22/12/2019 | 22 | 3,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 22 | 2,8 triệu € |
| 28/07/2020 | 23 | 4,0 triệu € |
| 18/10/2020 | 23 | 6,5 triệu € |
| 28/12/2020 | 23 | 9,0 triệu € |
| 12/04/2021 | 23 | 11,0 triệu € |
| 30/05/2021 | 23 | 15,0 triệu € |
| 13/09/2021 | 24 | 14,0 triệu € |
| 28/12/2021 | 24 | 11,0 triệu € |
| 23/06/2022 | 25 | 8,0 triệu € |
| 20/09/2022 | 25 | 5,0 triệu € |
| 08/11/2022 | 25 | 4,0 triệu € |
| 25/06/2023 | 26 | 3,0 triệu € |
| 20/12/2023 | 26 | 2,5 triệu € |
| 09/06/2024 | 26 | 2,5 triệu € |
| 08/12/2024 | 27 | 2,0 triệu € |
| 15/06/2025 | 27 | 2,5 triệu € |
| 14/12/2025 | 28 | 3,0 triệu € |
| 24/05/2026 | 28 | 3,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 15,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 3,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 23/08/2026 | FC Copenhagen | Al Ettifaq | Hết hạn mượn 1.3M € | 1,3 triệu € |
| 30/06/2023 | Schalke 04 | FC Copenhagen | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 29/06/2023 | FC Copenhagen | Schalke 04 | Cho mượn | — |
| 27/01/2023 | Schalke 04 | FC Copenhagen | Chuyển nhượng | — |
| 04/08/2022 | Spartak Moscow | Schalke 04 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | AIK | Spartak Moscow | Cho mượn | — |
| 03/04/2022 | Spartak Moscow | AIK | Chuyển nhượng | — |
| 01/08/2019 | IFK Norrkoping FK | Spartak Moscow | Hết hạn mượn 4M € | 4,0 triệu € |
| 01/01/2018 | NEC Nijmegen | IFK Norrkoping FK | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 01/01/2017 | Helsingborgs | NEC Nijmegen | Hết hạn mượn 0.45M € | 450 nghìn € |
| 23/07/2014 | Högaborgs BK | Helsingborgs | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Högaborgs BK Jugend | Högaborgs BK | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2006 | FC Barcelona Youth | Högaborgs BK Jugend | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ65
- Kỹ thuật62
- Tư duy62
- Sức mạnh33
- Thể lực40