
Al Ettifaq
VĐQG Ả Rập Xê ÚtSaudi ArabiaHLV Arthur PapasSân Al Ettifaq Club StadiumThành lập 1945Giá trị 42,8 triệu €
Phong độ: BTTHH
Al Ettifaq sẽ gặp Al Kholood lúc 22:05 ngày 24/10/2026 tại VĐQG Ả Rập Xê Út.
Đội hình Al Ettifaq
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ môn | 29 | SVK | 194 cm | 2,8 triệu € | |
| 23 | Thủ môn | 32 | KSA | 183 cm | 75 nghìn € | |
| 23 | Thủ môn | 25 | KSA | 186 cm | 75 nghìn € | |
| 92 | Thủ môn | 22 | KSA | 185 cm | 175 nghìn € | |
| 3 | Hậu vệ | 33 | KSA | 187 cm | 450 nghìn € | |
| 4 | Hậu vệ | 31 | SCO | 194 cm | 2,5 triệu € | |
| 5 | Hậu vệ | 31 | BRA | 188 cm | 3,5 triệu € | |
| 13 | Hậu vệ | 22 | KSA | 176 cm | 200 nghìn € | |
| 33 | Hậu vệ | 32 | KSA | 170 cm | 325 nghìn € | |
| 61 | Hậu vệ | 26 | KSA | 170 cm | 350 nghìn € | |
| 70 | Hậu vệ | 31 | KSA | 173 cm | 350 nghìn € | |
| 78 | Hậu vệ | 23 | KSA | 187 cm | 225 nghìn € | |
| 87 | Hậu vệ | 26 | KSA | 187 cm | 125 nghìn € | |
| 10 | Tiền vệ | 32 | ESP | 176 cm | 3,2 triệu € | |
| 11 | Tiền vệ | 31 | SVK | 181 cm | 3,0 triệu € | |
| 16 | Tiền vệ | 20 | — | — | — | |
| 26 | Tiền vệ | 33 | KSA | 185 cm | 150 nghìn € | |
| 42 | Tiền vệ | 21 | CIV | 180 cm | 5,0 triệu € | |
| 43 | Tiền vệ | 30 | — | 181 cm | 2,0 triệu € | |
| 58 | Tiền vệ | 22 | — | — | — | |
| 77 | Tiền vệ | 25 | KSA | 170 cm | 250 nghìn € | |
| — | Tiền đạo | 19 | KSA | 175 cm | 900 nghìn € | |
| 7 | Tiền đạo | 25 | KSA | 171 cm | 2,5 triệu € | |
| 9 | Tiền đạo | 30 | FRA | 187 cm | 7,0 triệu € | |
| 15 | Tiền đạo | 19 | KSA | — | — | |
| 17 | Tiền đạo | 29 | SWE | 175 cm | 3,5 triệu € | |
| 20 | Tiền đạo | 20 | KSA | — | — | |
| 24 | Tiền đạo | 21 | KSA | — | 150 nghìn € | |
| 29 | Tiền đạo | 21 | KSA | 161 cm | 125 nghìn € | |
| 71 | Tiền đạo | 22 | SRB | 182 cm | 650 nghìn € | |
| 80 | Tiền đạo | 19 | FRA | 175 cm | 2,8 triệu € | |
| 99 | Tiền đạo | 20 | KSA | 185 cm | — |