
Rayane Messi là tiền đạo 19 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Al Ettifaq.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
4Đá chính
387Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,23Bàn/90 phút
387Phút/bàn
3/8Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,50Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ả Rập Xê Út | 2026-2027 | — | 7 | 3 | 301 | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 78% | 31% | 0 | 0 | 6,60 |
| Cúp Nhà vua Saudi | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 86 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 80% | 40% | 0 | 0 | 5,85 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 301 phút · điểm TB 6,60
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/5
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 59/75 (78%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 3/13 (23%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/32 (31%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 21
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 46
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/09/2026
Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 86 phút · điểm TB 5,85
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 20/25 (80%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/6 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/5 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Qadsiah | H 3-3 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/19 | 0 | 1/4 | — | 5,77 |
| 08/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Faisaly | H 0-0 | 17 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 2/3 | 0 | 2/3 | — | 6,62 |
| 04/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Abha | T 1-0 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/9 | 1 | 2/6 | — | 6,48 |
| 30/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Diraiyah | B 0-3 | 36 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 4/5 | 0 | 2/3 | — | 6,66 |
| 26/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Nassr | B 2-3 | 68 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 13/13 | 0 | 0/4 | — | 6,10 |
| 22/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Fateh | T 1-0 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 10/16 | 1 | 3/9 | — | 6,36 |
| 18/08/2026 | Cúp Nhà vua Saudi | @ Al-Jabalain | B 0-1 | 86 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 20/25 | 1 | 2/5 | — | 5,85 |
| 15/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Riyadh | T 4-2 | 26 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 8/10 | 0 | 0/3 | — | 8,20 |
| 22/05/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Ettifaq | H 1-1 | 79 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 26/31 | 1 | 3/6 | — | 6,64 |
| 16/05/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Hilal | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 20/26 | 2 | 4/9 | — | 6,10 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/06/2024 | 17 | 400 nghìn € |
| 06/10/2024 | 17 | 800 nghìn € |
| 09/12/2024 | 17 | 800 nghìn € |
| 02/06/2025 | 18 | 800 nghìn € |
| 10/12/2025 | 18 | 1,0 triệu € |
| 29/03/2026 | 18 | 3,0 triệu € |
| 03/06/2026 | 19 | 2,8 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,8 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/08/2026 | RC Strasbourg Alsace | Al Ettifaq | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Neom SC | RC Strasbourg Alsace | Cho mượn | — |
| 01/02/2026 | RC Strasbourg Alsace | Neom SC | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2026 | Pau FC | RC Strasbourg Alsace | Cho mượn | — |
| 29/08/2025 | RC Strasbourg Alsace | Pau FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Strasbourg II | RC Strasbourg Alsace | Chuyển nhượng | — |
| 15/08/2024 | Dijon | RC Strasbourg Alsace | Chuyển nhượng | — |
| 13/08/2024 | Dijon U19 | Strasbourg II | Hết hạn mượn 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 30/06/2023 | Dijon U17 | Dijon U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Versailles 78 Youth | Dijon U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật49
- Tư duy49
- Sức mạnh38
- Thể lực40