
Pedro Henrique là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Al Ettifaq.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
3Trận ra sân
3Đá chính
270Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,77Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ả Rập Xê Út | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 270 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 89% | 50% | 0 | 0 | 6,77 |
| Cúp C1 Vùng Vịnh | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,77
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 116/129 (89%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 14/18 (77%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/18 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 7
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp C1 Vùng Vịnh · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Ittihad | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/34 | 2 | 4/8 | — | 6,23 |
| 17/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Neom SC | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 45/53 | 1 | 2/3 | — | 7,16 |
| 10/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Khaleej | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/42 | 2 | 3/7 | — | 6,91 |
| 06/09/2026 | Serie A Brazil | vs Bahia - BA | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Serie A Brazil | @ São Paulo - SP | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 64/77 | 0 | 8/11 | — | 6,66 |
| 24/08/2026 | Serie A Brazil | vs Grêmio - RS | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 70/76 | 1 | 5/9 | — | 7,71 |
| 20/08/2026 | Copa Sudamericana | @ Atlético Mineiro - MG | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 38/53 | 1 | 2/4 | — | 6,70 |
| 16/08/2026 | Serie A Brazil | @ Athletico Paranaense - PR | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 40/48 | 2 | 7/8 | — | 8,24 |
| 13/08/2026 | Copa Sudamericana | vs Atlético Mineiro - MG | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/08/2026 | Serie A Brazil | vs Corinthians - SP | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 51/57 | 1 | 6/7 | — | 7,06 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/05/2015 | 19 | 100 nghìn € |
| 14/12/2015 | 20 | 100 nghìn € |
| 26/05/2016 | 20 | 100 nghìn € |
| 27/11/2016 | 21 | 500 nghìn € |
| 06/12/2017 | 22 | 1,0 triệu € |
| 22/05/2018 | 22 | 1,0 triệu € |
| 17/02/2019 | 23 | 900 nghìn € |
| 26/11/2019 | 24 | 700 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 550 nghìn € |
| 08/09/2020 | 24 | 1,5 triệu € |
| 08/02/2021 | 25 | 2,5 triệu € |
| 27/05/2021 | 25 | 2,5 triệu € |
| 16/12/2021 | 26 | 3,0 triệu € |
| 05/04/2022 | 26 | 3,0 triệu € |
| 18/08/2022 | 26 | 3,0 triệu € |
| 13/11/2022 | 27 | 3,0 triệu € |
| 06/04/2023 | 27 | 3,0 triệu € |
| 24/07/2023 | 27 | 3,0 triệu € |
| 10/12/2023 | 28 | 3,0 triệu € |
| 27/03/2024 | 28 | 3,0 triệu € |
| 16/06/2024 | 28 | 3,5 triệu € |
| 08/12/2024 | 29 | 3,0 triệu € |
| 05/06/2025 | 29 | 3,5 triệu € |
| 09/12/2025 | 30 | 3,5 triệu € |
| 11/03/2026 | 30 | 4,0 triệu € |
| 25/05/2026 | 30 | 3,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 3,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/09/2026 | Red Bull Bragantino | Al Ettifaq | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 18/04/2024 | Athletico Paranaense - PR | Red Bull Bragantino | Hết hạn mượn 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 19/07/2020 | Corinthians - SP | Athletico Paranaense - PR | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 30/12/2019 | Athletico Paranaense - PR | Corinthians - SP | Cho mượn | — |
| 30/06/2019 | Corinthians - SP | Athletico Paranaense - PR | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Corinthians U20 | Corinthians - SP | Chuyển nhượng | — |
| 18/08/2015 | Red Bull Bragantino | Corinthians U20 | Cho mượn | — |
| 21/04/2015 | Corinthians U20 | Red Bull Bragantino | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật45
- Tư duy49
- Sức mạnh75
- Thể lực70