Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Meshal Al-Aeli

Al EttifaqHậu vệKSA
22Tuổi
176Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Meshal Al-Aeli là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch KSA, hiện khoác áo Al Ettifaq.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

11Trận ra sân
6Đá chính
464Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/4Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,82Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Ả Rập Xê Út2026-2027—943020014281%60%106,44
Cúp Nhà vua Saudi2026-2027—11860000078%40%006,03
Cúp C1 Vùng Vịnh2026-2027—117600000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 302 phút · điểm TB 6,44

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/4
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
92/113 (81%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
2/10 (20%)
Chuyền dài chính xác
7/14 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/16
Cắt bóng
13
Phá bóng
9
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
25/41 (60%)
Không chiến thắng / thua
5 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
20 / 15
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
47
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 86 phút · điểm TB 6,03

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
25/32 (78%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/6 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/3 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
3
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/10 (40%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 6
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
22
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/08/2026

Cúp C1 Vùng Vịnh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 76 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Meshal Al-Aeli · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al IttihadB 1-4550010316/1856/8—6,62
17/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Neom SCT 1-0dự bị00000—0———
10/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al KhaleejH 1-115011017/825/6—7,11
11/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al QadsiahH 3-3450000021/2722/5V5,56
08/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al FaisalyH 0-017000005/500/1—6,48
04/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ AbhaT 1-0650000113/1823/7—6,54
30/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs DiraiyahB 0-3720011021/2356/10—6,49
26/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al NassrB 2-33000001/201/1—6,13
22/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al FatehT 1-04000001/201/2—7,01
18/08/2026Cúp Nhà vua Saudi@ Al-JabalainB 0-1860000025/3234/10—6,03

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 25 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 225 nghìn €2025: 225 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 200 nghìn €20232026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/06/20231825 nghìn €
14/12/20231950 nghìn €
03/06/20241975 nghìn €
12/12/202420225 nghìn €
26/05/202520225 nghìn €
17/12/202521200 nghìn €
03/06/202621200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/06/2026Al TaawounAl EttifaqCho mượn—
09/09/2025Al EttifaqAl TaawounChuyển nhượng—
29/06/2025Al Wehda MeccaAl EttifaqCho mượn—
01/09/2024Al EttifaqAl Wehda MeccaChuyển nhượng—
30/06/2023Al Ettifaq U23Al EttifaqChuyển nhượng—
30/06/2022Al Ettifaq U19Al Ettifaq U23Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật38
  • Tư duy43
  • Sức mạnh63
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com