Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Abdoulaye Kanté

Al EttifaqTiền vệCIV
21Tuổi
180Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
5,0 triệu €Giá trị

Abdoulaye Kanté là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch CIV, hiện khoác áo Al Ettifaq.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

7Trận ra sân
7Đá chính
630Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/6Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
5,59Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Ả Rập Xê Út2026-2027—665400016189%38%406,53
Cúp C1 Vùng Vịnh2026-2027—119000100——00—
Cúp Toulon2026—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 6,53

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/6
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
286/320 (89%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
6/14 (42%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/12
Cắt bóng
5
Phá bóng
4
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
16/42 (38%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
15 / 25
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
50
Phạm lỗi
19
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp C1 Vùng Vịnh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Cúp Toulon · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/06/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Abdoulaye Kanté · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al IttihadB 1-4900000040/4612/4V5,69
17/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Neom SCT 1-0900010039/4412/6V6,67
10/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al KhaleejH 1-1900020059/6445/7V6,44
11/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al QadsiahH 3-3900110246/5123/8—7,09
08/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al FaisalyH 0-0900011157/6222/7V6,92
04/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ AbhaT 1-0900010045/5322/10—6,35
26/08/2026Cúp Liên đoàn Anh@ Doncaster RoversT 3-1dự bị00000—0———
22/08/2026Hạng Nhất Anh@ Blackburn RoversB 1-2dự bị00000—0———
15/08/2026Hạng Nhất Anhvs Lincoln CityT 2-1630010253/5622/5—6,91
13/06/2026Cúp Toulonvs U23 CHDC CongoT 3-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 50 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 1,5 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 3,0 triệu €2025: 3,0 triệu €2026: 5,0 triệu €2026: 5,0 triệu €20232026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
23/08/20231850 nghìn €
26/10/202318400 nghìn €
12/12/202318400 nghìn €
25/03/202418800 nghìn €
10/06/202418800 nghìn €
03/12/2024191,5 triệu €
11/03/2025192,0 triệu €
01/06/2025192,0 triệu €
05/10/2025203,0 triệu €
02/12/2025203,0 triệu €
22/03/2026205,0 triệu €
25/05/2026205,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 5,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/08/2026MiddlesbroughAl EttifaqHết hạn mượn 4.4M €4,4 triệu €
29/06/2026AS Saint-ÉtienneMiddlesbroughCho mượn—
29/01/2026MiddlesbroughAS Saint-ÉtienneChuyển nhượng—
28/07/2025TroyesMiddlesbroughHết hạn mượn 3M €3,0 triệu €
30/06/2023Troyes U19TroyesChuyển nhượng—
30/06/2022FC Montfermeil U19Troyes U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ48
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy51
  • Sức mạnh64
  • Thể lực57
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com