Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Bersant Celina

Al EttifaqTiền vệ
30Tuổi
181Chiều cao (cm)
60Cân nặng (kg)
2,0 triệu €Giá trị

Bersant Celina là tiền vệ 30 tuổi, hiện khoác áo Al Ettifaq.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
6Đá chính
621Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,29Bàn/90 phút
310Phút/bàn
7/14Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,97Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Ả Rập Xê Út2026-2027—10657720014783%42%006,56
Cúp C1 Vùng Vịnh2026-2027—104400000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 577 phút · điểm TB 6,56

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
7/14
Sút trong vòng cấm
11
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
6/15
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
189/226 (83%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
2/12 (16%)
Chuyền dài chính xác
8/11 (72%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
16/38 (42%)
Không chiến thắng / thua
1 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
15 / 19
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
73
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp C1 Vùng Vịnh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 44 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Bersant Celina · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al IttihadB 1-4450010011/1401/3—5,88
17/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Neom SCT 1-0900010023/2813/8—6,35
10/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al KhaleejH 1-1901054436/4504/4—8,20
11/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al QadsiahH 3-3901031025/2800/4—7,69
08/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al FaisalyH 0-0640000218/2402/5—6,35
04/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ AbhaT 1-0890000129/3512/6—6,27
30/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs DiraiyahB 0-3720031128/3224/6—6,12
26/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al NassrB 2-3220000011/110——5,88
22/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al FatehT 1-04000001/100/2—6,77
15/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al RiyadhT 4-211001107/80——6,12

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 1,5 triệu €2017: 2,5 triệu €2017: 2,5 triệu €2018: 2,5 triệu €2018: 3,5 triệu €2019: 5,0 triệu €2020: 5,0 triệu €2020: 4,0 triệu €2020: 4,0 triệu €2021: 3,5 triệu €2021: 3,0 triệu €2022: 3,0 triệu €2023: 2,5 triệu €2023: 1,8 triệu €2024: 1,8 triệu €2024: 1,5 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 2,0 triệu €2026: 2,0 triệu €20162026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/10/2016201,5 triệu €
17/01/2017202,5 triệu €
06/06/2017202,5 triệu €
26/02/2018212,5 triệu €
23/09/2018223,5 triệu €
27/06/2019225,0 triệu €
26/02/2020235,0 triệu €
07/04/2020234,0 triệu €
14/10/2020244,0 triệu €
08/04/2021243,5 triệu €
03/06/2021243,0 triệu €
26/10/2022263,0 triệu €
31/05/2023262,5 triệu €
07/12/2023271,8 triệu €
12/06/2024271,8 triệu €
19/12/2024281,5 triệu €
17/06/2025282,0 triệu €
18/11/2025292,0 triệu €
28/06/2026292,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại 2,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
15/07/2026AIKAl EttifaqChuyển nhượng—
07/01/2024DijonAIKChuyển nhượng—
30/12/2023AIKDijonCho mượn—
30/08/2023DijonAIKChuyển nhượng—
29/06/2023Stoke CityDijonCho mượn—
25/01/2023DijonStoke CityChuyển nhượng—
22/01/2023KasimpasaDijonCho mượn—
01/08/2022DijonKasimpasaChuyển nhượng—
29/06/2022Ipswich TownDijonCho mượn—
30/08/2021DijonIpswich TownChuyển nhượng—
08/09/2020Swansea CityDijonHết hạn mượn 3M €3,0 triệu €
30/07/2018Manchester CitySwansea CityHết hạn mượn 3.4M €3,4 triệu €
30/05/2018Ipswich TownManchester CityCho mượn—
02/07/2017Manchester CityIpswich TownChuyển nhượng—
29/06/2017FC Twente EnschedeManchester CityCho mượn—
24/08/2016Manchester CityFC Twente EnschedeChuyển nhượng—
30/06/2016Manchester City U21Manchester CityChuyển nhượng—
30/06/2014Manchester City U18Manchester City U21Chuyển nhượng—
30/06/2012Strømsgodset IF YouthManchester City U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ59
  • Kỹ thuật56
  • Tư duy58
  • Sức mạnh40
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com