
Bersant Celina là tiền vệ 30 tuổi, hiện khoác áo Al Ettifaq.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
6Đá chính
621Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,29Bàn/90 phút
310Phút/bàn
7/14Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,97Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ả Rập Xê Út | 2026-2027 | — | 10 | 6 | 577 | 2 | 0 | 0 | 14 | 7 | 83% | 42% | 0 | 0 | 6,56 |
| Cúp C1 Vùng Vịnh | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 44 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 577 phút · điểm TB 6,56
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 7/14
- Sút trong vòng cấm
- 11
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 6/15
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 189/226 (83%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 2/12 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/11 (72%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/38 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 19
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 73
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp C1 Vùng Vịnh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 44 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Ittihad | B 1-4 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/14 | 0 | 1/3 | — | 5,88 |
| 17/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Neom SC | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 23/28 | 1 | 3/8 | — | 6,35 |
| 10/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Khaleej | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 5 | 4 | 4 | 36/45 | 0 | 4/4 | — | 8,20 |
| 11/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Qadsiah | H 3-3 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 25/28 | 0 | 0/4 | — | 7,69 |
| 08/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Faisaly | H 0-0 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 18/24 | 0 | 2/5 | — | 6,35 |
| 04/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Abha | T 1-0 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 29/35 | 1 | 2/6 | — | 6,27 |
| 30/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Diraiyah | B 0-3 | 72 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 28/32 | 2 | 4/6 | — | 6,12 |
| 26/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Nassr | B 2-3 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/11 | 0 | — | — | 5,88 |
| 22/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Fateh | T 1-0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/2 | — | 6,77 |
| 15/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Riyadh | T 4-2 | 11 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 7/8 | 0 | — | — | 6,12 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/10/2016 | 20 | 1,5 triệu € |
| 17/01/2017 | 20 | 2,5 triệu € |
| 06/06/2017 | 20 | 2,5 triệu € |
| 26/02/2018 | 21 | 2,5 triệu € |
| 23/09/2018 | 22 | 3,5 triệu € |
| 27/06/2019 | 22 | 5,0 triệu € |
| 26/02/2020 | 23 | 5,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 23 | 4,0 triệu € |
| 14/10/2020 | 24 | 4,0 triệu € |
| 08/04/2021 | 24 | 3,5 triệu € |
| 03/06/2021 | 24 | 3,0 triệu € |
| 26/10/2022 | 26 | 3,0 triệu € |
| 31/05/2023 | 26 | 2,5 triệu € |
| 07/12/2023 | 27 | 1,8 triệu € |
| 12/06/2024 | 27 | 1,8 triệu € |
| 19/12/2024 | 28 | 1,5 triệu € |
| 17/06/2025 | 28 | 2,0 triệu € |
| 18/11/2025 | 29 | 2,0 triệu € |
| 28/06/2026 | 29 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/07/2026 | AIK | Al Ettifaq | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2024 | Dijon | AIK | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2023 | AIK | Dijon | Cho mượn | — |
| 30/08/2023 | Dijon | AIK | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Stoke City | Dijon | Cho mượn | — |
| 25/01/2023 | Dijon | Stoke City | Chuyển nhượng | — |
| 22/01/2023 | Kasimpasa | Dijon | Cho mượn | — |
| 01/08/2022 | Dijon | Kasimpasa | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Ipswich Town | Dijon | Cho mượn | — |
| 30/08/2021 | Dijon | Ipswich Town | Chuyển nhượng | — |
| 08/09/2020 | Swansea City | Dijon | Hết hạn mượn 3M € | 3,0 triệu € |
| 30/07/2018 | Manchester City | Swansea City | Hết hạn mượn 3.4M € | 3,4 triệu € |
| 30/05/2018 | Ipswich Town | Manchester City | Cho mượn | — |
| 02/07/2017 | Manchester City | Ipswich Town | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | FC Twente Enschede | Manchester City | Cho mượn | — |
| 24/08/2016 | Manchester City | FC Twente Enschede | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Manchester City U21 | Manchester City | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Manchester City U18 | Manchester City U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Strømsgodset IF Youth | Manchester City U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật56
- Tư duy58
- Sức mạnh40
- Thể lực45