
Moussa Dembélé là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Al Ettifaq.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
11Trận ra sân
8Đá chính
765Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,35Bàn/90 phút
255Phút/bàn
12/32Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,95Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ả Rập Xê Út | 2026-2027 | — | 9 | 7 | 674 | 3 | 2 | 0 | 30 | 12 | 76% | 42% | 2 | 0 | 6,55 |
| Cúp C1 Vùng Vịnh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp Nhà vua Saudi | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 20 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 100% | 0% | 0 | 0 | 6,46 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 674 phút · điểm TB 6,55
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 2
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 12/30
- Sút trong vòng cấm
- 24
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 6
- Rê bóng thành công
- 6/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/3
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 80/105 (76%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/3 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 22/52 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 21
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 61
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp C1 Vùng Vịnh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 71 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 20 phút · điểm TB 6,46
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 4/4 (100%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/1 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 1
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Ittihad | B 1-4 | 35 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 4/5 | 0 | — | — | 6,37 |
| 10/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Khaleej | H 1-1 | 74 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 8/13 | 0 | 1/5 | — | 6,35 |
| 11/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Qadsiah | H 3-3 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/9 | 0 | 1/3 | V | 6,26 |
| 08/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Faisaly | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 7/12 | 0 | 0/5 | — | 6,08 |
| 04/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Abha | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0 | 11/14 | 0 | 1/4 | — | 6,72 |
| 30/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Diraiyah | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 5 | 2 | 1 | 8/13 | 0 | 4/4 | — | 6,29 |
| 26/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Nassr | B 2-3 | 87 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0 | 19/23 | 0 | 4/9 | V | 6,28 |
| 22/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Fateh | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 9/9 | 1 | 5/13 | — | 6,40 |
| 18/08/2026 | Cúp Nhà vua Saudi | @ Al-Jabalain | B 0-1 | 20 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 4/4 | 0 | 0/1 | — | 6,46 |
| 15/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Riyadh | T 4-2 | 90 | 3 | 0 | 6 | 5 | 0 | 6/7 | 0 | 6/9 | — | 8,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (31 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/08/2014 | 18 | 250 nghìn € |
| 23/02/2015 | 18 | 500 nghìn € |
| 23/09/2015 | 19 | 750 nghìn € |
| 19/04/2016 | 19 | 3,0 triệu € |
| 13/02/2017 | 20 | 5,0 triệu € |
| 03/03/2018 | 21 | 6,0 triệu € |
| 07/08/2018 | 22 | 7,0 triệu € |
| 23/10/2018 | 22 | 20,0 triệu € |
| 16/12/2018 | 22 | 20,0 triệu € |
| 06/03/2019 | 22 | 22,0 triệu € |
| 02/06/2019 | 22 | 27,0 triệu € |
| 26/09/2019 | 23 | 30,0 triệu € |
| 18/12/2019 | 23 | 40,0 triệu € |
| 12/03/2020 | 23 | 50,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 23 | 40,0 triệu € |
| 14/10/2020 | 24 | 40,0 triệu € |
| 06/01/2021 | 24 | 30,0 triệu € |
| 18/03/2021 | 24 | 25,0 triệu € |
| 09/06/2021 | 24 | 20,0 triệu € |
| 15/12/2021 | 25 | 17,0 triệu € |
| 29/05/2022 | 25 | 20,0 triệu € |
| 18/09/2022 | 26 | 18,0 triệu € |
| 01/11/2022 | 26 | 18,0 triệu € |
| 26/03/2023 | 26 | 15,0 triệu € |
| 26/06/2023 | 26 | 12,0 triệu € |
| 14/12/2023 | 27 | 12,0 triệu € |
| 03/06/2024 | 27 | 12,0 triệu € |
| 12/12/2024 | 28 | 9,0 triệu € |
| 26/05/2025 | 28 | 8,0 triệu € |
| 17/12/2025 | 29 | 7,5 triệu € |
| 03/06/2026 | 29 | 7,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 50,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại 7,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 25/07/2023 | Lyon | Al Ettifaq | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Atletico Madrid | Lyon | Cho mượn | — |
| 12/01/2021 | Lyon | Atletico Madrid | Chuyển nhượng 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 30/08/2018 | Celtic FC | Lyon | Hết hạn mượn 22M € | 22,0 triệu € |
| 30/06/2016 | Fulham | Celtic FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Fulham U18 | Fulham | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2012 | Paris Saint Germain U17 | Fulham U18 | Hết hạn mượn 0.36M € | 360 nghìn € |
| 30/06/2011 | Paris Saint Germain Youth | Paris Saint Germain U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ64
- Kỹ thuật43
- Tư duy55
- Sức mạnh38
- Thể lực53