
Matija Gluscevic là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo Al Ettifaq.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
7Trận ra sân
4Đá chính
315Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/6Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,48Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ả Rập Xê Út | 2026-2027 | — | 5 | 3 | 226 | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 79% | 37% | 1 | 0 | 6,43 |
| Cúp Nhà vua Saudi | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 70 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 87% | 25% | 0 | 0 | 6,22 |
| Cúp C1 Vùng Vịnh | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 226 phút · điểm TB 6,43
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/4
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 35/44 (79%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 2/6 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/24 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 14
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 31
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 70 phút · điểm TB 6,22
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 7/8 (87%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/4 (25%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/08/2026
Cúp C1 Vùng Vịnh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 19 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Ittihad | B 1-4 | 55 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5/6 | 1 | 2/3 | — | 6,56 |
| 17/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Neom SC | T 1-0 | 36 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/5 | 0 | 2/4 | V | 6,46 |
| 10/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Khaleej | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Diraiyah | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Nassr | B 2-3 | 52 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 9/10 | 0 | 3/8 | — | 6,27 |
| 22/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Fateh | T 1-0 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/4 | 0 | 1/2 | — | 6,52 |
| 18/08/2026 | Cúp Nhà vua Saudi | @ Al-Jabalain | B 0-1 | 70 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 7/8 | 0 | 1/4 | — | 6,22 |
| 15/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Riyadh | T 4-2 | 64 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 16/19 | 0 | 1/7 | — | 6,34 |
| 22/05/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Neom SC | H 1-1 | 44 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/12 | 0 | 1/3 | V | 6,25 |
| 07/04/2026 | SAR L | vs Al Khaleej U21 | T 5-1 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/14 | 0 | 2/6 | — | 6,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/12/2020 | 16 | 25 nghìn € |
| 05/06/2021 | 16 | 25 nghìn € |
| 17/11/2022 | 18 | 50 nghìn € |
| 26/12/2023 | 19 | 200 nghìn € |
| 14/03/2024 | 19 | 400 nghìn € |
| 09/06/2024 | 19 | 1,0 triệu € |
| 26/12/2024 | 20 | 1,0 triệu € |
| 11/06/2025 | 20 | 1,0 triệu € |
| 17/12/2025 | 21 | 800 nghìn € |
| 03/06/2026 | 21 | 650 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 650 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/09/2025 | Radnicki 1923 Kragujevac | Al Ettifaq | Hết hạn mượn 0.4M € | 400 nghìn € |
| 19/07/2023 | Free Player | Radnicki 1923 Kragujevac | Chuyển nhượng | — |
| 20/12/2022 | Proleter Novi Sad | Free Player | Trở lại | — |
| 30/06/2022 | FK Proleter Novi Sad (- 2022) | Proleter Novi Sad | Chuyển nhượng | — |
| 16/01/2022 | Red Star Belgrade U19 | FK Proleter Novi Sad (- 2022) | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2021 | FK Graficar Beograd U19 | Red Star Belgrade U19 | Cho mượn | — |
| 13/07/2020 | Red Star Belgrade U19 | FK Graficar Beograd U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Red Star Belgrade U17 | Red Star Belgrade U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2019 | Graficar U17 | Red Star Belgrade U17 | Cho mượn | — |
| 25/07/2019 | Red Star Belgrade U17 | Graficar U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Red Star Belgrade U15 | Red Star Belgrade U17 | Chuyển nhượng | — |
| 05/09/2018 | Apolon 4 Kragujevac U15 | Red Star Belgrade U15 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật41
- Tư duy44
- Sức mạnh38
- Thể lực33