Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Matija Gluscevic

Al EttifaqTiền đạoSRB
22Tuổi
182Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
650 nghìn €Giá trị

Matija Gluscevic là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo Al Ettifaq.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

7Trận ra sân
4Đá chính
315Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/6Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,48Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Ả Rập Xê Út2026-2027—532260004379%37%106,43
Cúp Nhà vua Saudi2026-2027—11700002187%25%006,22
Cúp C1 Vùng Vịnh2026-2027—101900000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 226 phút · điểm TB 6,43

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/4
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
35/44 (79%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
2/6 (33%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/24 (37%)
Không chiến thắng / thua
4 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 14
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
31
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 70 phút · điểm TB 6,22

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
7/8 (87%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/4 (25%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
3
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/08/2026

Cúp C1 Vùng Vịnh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 19 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Matija Gluscevic · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al IttihadB 1-455001105/612/3—6,56
17/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Neom SCT 1-036000014/502/4V6,46
10/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al KhaleejH 1-1dự bị00000—0———
30/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs DiraiyahB 0-3dự bị00000—0———
26/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al NassrB 2-352001119/1003/8—6,27
22/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al FatehT 1-019000001/401/2—6,52
18/08/2026Cúp Nhà vua Saudi@ Al-JabalainB 0-170002107/801/4—6,22
15/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al RiyadhT 4-2640021116/1901/7—6,34
22/05/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Neom SCH 1-144001008/1201/3V6,25
07/04/2026SAR Lvs Al Khaleej U21T 5-160000006/1402/6—6,20

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 25 nghìn €2021: 25 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 1,0 triệu €2024: 1,0 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 800 nghìn €2026: 650 nghìn €20202026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/12/20201625 nghìn €
05/06/20211625 nghìn €
17/11/20221850 nghìn €
26/12/202319200 nghìn €
14/03/202419400 nghìn €
09/06/2024191,0 triệu €
26/12/2024201,0 triệu €
11/06/2025201,0 triệu €
17/12/202521800 nghìn €
03/06/202621650 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 650 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
08/09/2025Radnicki 1923 KragujevacAl EttifaqHết hạn mượn 0.4M €400 nghìn €
19/07/2023Free PlayerRadnicki 1923 KragujevacChuyển nhượng—
20/12/2022Proleter Novi SadFree PlayerTrở lại—
30/06/2022FK Proleter Novi Sad (- 2022)Proleter Novi SadChuyển nhượng—
16/01/2022Red Star Belgrade U19FK Proleter Novi Sad (- 2022)Chuyển nhượng—
30/12/2021FK Graficar Beograd U19Red Star Belgrade U19Cho mượn—
13/07/2020Red Star Belgrade U19FK Graficar Beograd U19Chuyển nhượng—
30/06/2020Red Star Belgrade U17Red Star Belgrade U19Chuyển nhượng—
30/12/2019Graficar U17Red Star Belgrade U17Cho mượn—
25/07/2019Red Star Belgrade U17Graficar U17Chuyển nhượng—
30/06/2019Red Star Belgrade U15Red Star Belgrade U17Chuyển nhượng—
05/09/2018Apolon 4 Kragujevac U15Red Star Belgrade U15Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ49
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy44
  • Sức mạnh38
  • Thể lực33
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com