
AD Ceuta
Phong độ: BBHTH
AD Ceuta sẽ gặp Cadiz CF lúc 22:15 ngày 25/10/2026 tại La Liga 2.
Đội hình AD Ceuta
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ môn | 31 | ESP | 189 cm | 200 nghìn € | |
| 13 | Thủ môn | 31 | ESP | 182 cm | 400 nghìn € | |
| 2 | Hậu vệ | 31 | ESP | 183 cm | 200 nghìn € | |
| 2 | Hậu vệ | 29 | ESP | 174 cm | 500 nghìn € | |
| 3 | Hậu vệ | 31 | ESP | 168 cm | 500 nghìn € | |
| 4 | Hậu vệ | 28 | ESP | 184 cm | 200 nghìn € | |
| 5 | Hậu vệ | 30 | ESP | 182 cm | 500 nghìn € | |
| 6 | Hậu vệ | 36 | ESP | 185 cm | 100 nghìn € | |
| 14 | Hậu vệ | 31 | FRA | 188 cm | 500 nghìn € | |
| 16 | Hậu vệ | 29 | ESP | 183 cm | 300 nghìn € | |
| 18 | Hậu vệ | 29 | ESP | 180 cm | 500 nghìn € | |
| 8 | Tiền vệ | 28 | ESP | 176 cm | 700 nghìn € | |
| 10 | Tiền vệ | 30 | ESP | 180 cm | 400 nghìn € | |
| 10 | Tiền vệ | 25 | ESP | 176 cm | 300 nghìn € | |
| 17 | Tiền vệ | 22 | GHA | 168 cm | 400 nghìn € | |
| 19 | Tiền vệ | 25 | ARM | 173 cm | 1,0 triệu € | |
| 20 | Tiền vệ | 27 | ESP | 178 cm | 400 nghìn € | |
| 7 | Tiền đạo | 28 | ESP | 178 cm | 400 nghìn € | |
| 9 | Tiền đạo | 23 | ESP | 176 cm | 2,0 triệu € | |
| 9 | Tiền đạo | 24 | ESP | 187 cm | 300 nghìn € | |
| 11 | Tiền đạo | 25 | ESP | 180 cm | 800 nghìn € | |
| 15 | Tiền đạo | 26 | ESP | 185 cm | 200 nghìn € | |
| 21 | Tiền đạo | 28 | NGR | 179 cm | 700 nghìn € | |
| 22 | Tiền đạo | 29 | CIV | 178 cm | 800 nghìn € | |
| 23 | Tiền đạo | 31 | MAR | 172 cm | 700 nghìn € | |
| 27 | Tiền đạo | 22 | ESP | — | 200 nghìn € | |
| 29 | Tiền đạo | 22 | MAR | — | 800 nghìn € |