
Albert Caparros là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo AD Ceuta.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
5Đá chính
494Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/7Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
0/1Vàng/Đỏ
6,40Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga 2 | 2026-2027 | — | 6 | 5 | 494 | 0 | 0 | 0 | 7 | 1 | 88% | 59% | 0 | 1 | 6,40 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 494 phút · điểm TB 6,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/7
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 171/194 (88%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/14 (21%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 20
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 25/42 (59%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 9
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 33
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | La Liga 2 | vs Real Oviedo | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 44/46 | 3 | 7/12 | — | 6,92 |
| 10/10/2026 | La Liga 2 | vs Sabadell | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 52/56 | 2 | 7/11 | — | 6,67 |
| 04/10/2026 | La Liga 2 | @ Castellon | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 14/19 | 3 | 5/5 | — | 6,75 |
| 26/09/2026 | La Liga 2 | vs Real Sociedad B | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/38 | 0 | 0/5 | — | 6,35 |
| 20/09/2026 | La Liga 2 | vs Real Valladolid CF | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 16/21 | 2 | 6/8 | — | 6,68 |
| 05/09/2026 | La Liga 2 | vs Celta Vigo B | B 0-2 | 44 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 11/14 | 0 | 0/1 | Đ | 5,01 |
| 31/08/2026 | La Liga 2 | @ RCD Mallorca | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | La Liga 2 | vs UD Las Palmas | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/05/2026 | La Liga 2 | vs Albacete Balompié SAD | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/25 | 1 | 5/9 | — | 7,06 |
| 24/05/2026 | La Liga 2 | @ Andorra CF | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/30 | 4 | 5/9 | — | 7,61 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/09/2019 | 20 | 50 nghìn € |
| 10/02/2020 | 21 | 50 nghìn € |
| 29/12/2021 | 23 | 50 nghìn € |
| 28/06/2022 | 23 | 150 nghìn € |
| 28/12/2022 | 24 | 150 nghìn € |
| 29/06/2023 | 24 | 150 nghìn € |
| 19/12/2023 | 25 | 150 nghìn € |
| 23/06/2024 | 25 | 150 nghìn € |
| 17/12/2024 | 26 | 150 nghìn € |
| 24/06/2025 | 26 | 150 nghìn € |
| 15/10/2025 | 27 | 200 nghìn € |
| 29/12/2025 | 27 | 200 nghìn € |
| 21/06/2026 | 27 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật35
- Tư duy41
- Sức mạnh69
- Thể lực53