Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Adrián Lapeña

AD CeutaHậu vệESP
30Tuổi
182Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Adrián Lapeña là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo AD Ceuta.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/2Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,67Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga 22026-2027—221800002291%50%106,67

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,67

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
93/102 (91%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
6/7 (85%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
3
Phá bóng
10
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/18 (50%)
Không chiến thắng / thua
3 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 7
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 4 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Adrián Lapeña · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026La Liga 2vs Real OviedoB 1-2dự bị00000—0———
10/10/2026La Liga 2vs SabadellB 1-2dự bị00000—0———
31/08/2026La Liga 2@ RCD MallorcaB 0-3900000048/5213/7V6,32
23/08/2026La Liga 2vs UD Las PalmasB 0-2900022145/5026/11—7,01

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 150 nghìn €2016: 200 nghìn €2017: 250 nghìn €2017: 250 nghìn €2017: 250 nghìn €2018: 250 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 600 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 800 nghìn €2026: 700 nghìn €2026: 600 nghìn €2026: 500 nghìn €20162026
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/07/201620150 nghìn €
26/10/201620200 nghìn €
01/02/201720250 nghìn €
29/06/201721250 nghìn €
31/12/201721250 nghìn €
29/05/201822250 nghìn €
18/02/201922300 nghìn €
28/06/201923300 nghìn €
12/12/201923250 nghìn €
07/10/202024400 nghìn €
22/11/202024500 nghìn €
07/01/202124500 nghìn €
23/06/202125500 nghìn €
29/12/202125600 nghìn €
28/06/202226600 nghìn €
28/12/202226500 nghìn €
29/06/202327400 nghìn €
19/12/202327400 nghìn €
23/06/202428400 nghìn €
12/12/202428400 nghìn €
09/03/202528700 nghìn €
01/06/202529700 nghìn €
07/12/202529800 nghìn €
08/03/202629700 nghìn €
21/05/202630600 nghìn €
22/09/202630500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
17/08/2026CSKA SofiaAD CeutaChuyển nhượng—
31/01/2025CordobaCSKA SofiaHết hạn mượn 0.7M €700 nghìn €
01/07/2023RC DeportivoCordobaChuyển nhượng—
30/06/2021CastellonRC DeportivoChuyển nhượng—
28/01/2020KAS EupenCastellonChuyển nhượng—
22/07/2019Real Sociedad BKAS EupenChuyển nhượng Free—
30/06/2015Real Sociedad CReal Sociedad BChuyển nhượng—
30/06/2014Real Sociedad U19Real Sociedad CChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com