Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kialy Abdoul Kone

AD CeutaTiền đạoCIV
29Tuổi
178Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

Kialy Abdoul Kone là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch CIV, hiện khoác áo AD Ceuta.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
4Đá chính
339Phút
0Bàn thắng
3Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/8Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,65Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga 22026-2027—543390038068%58%106,65

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 339 phút · điểm TB 6,65

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
0/8
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/13
Đá phạt (bàn / sút)
0/14
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
83/121 (68%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
5/20 (25%)
Chuyền dài chính xác
5/7 (71%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
24/41 (58%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
24 / 16
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
81
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
14

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kialy Abdoul Kone · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026La Liga 2vs Real OviedoB 1-2710020118/2813/6—5,52
04/10/2026La Liga 2@ CastellonH 1-169001029/1338/13—6,37
26/09/2026La Liga 2vs Real Sociedad BT 3-1860230329/3728/12—8,60
23/08/2026La Liga 2vs UD Las PalmasB 0-2900020221/3302/6V6,13
15/08/2026La Liga 2@ Andorra CFB 1-523010016/1003/4—6,64
30/05/2026La Liga 2vs Albacete Balompié SADT 1-0750000027/2823/10—6,30
11/04/2026La Liga 2vs Real Sociedad BH 0-0760020122/3516/13V6,39
05/04/2026La Liga 2@ EibarB 0-375000009/1626/11—6,13
02/04/2026La Liga 2@ Burgos CFH 1-1810100221/27211/13—7,64
28/03/2026La Liga 2vs Cadiz CFT 2-1890010125/3403/16—6,44

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 50 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: —2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 800 nghìn €2026: 800 nghìn €20202026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/10/20202350 nghìn €
06/01/202123100 nghìn €
29/06/202124300 nghìn €
12/10/202124400 nghìn €
29/12/202124400 nghìn €
28/06/202225400 nghìn €
28/12/202225400 nghìn €
29/06/202326400 nghìn €
27/12/202326400 nghìn €
25/03/202426350 nghìn €
16/05/202427300 nghìn €
30/06/202427—
26/03/202527200 nghìn €
24/06/202528200 nghìn €
15/10/202528400 nghìn €
29/12/202528600 nghìn €
17/03/202628800 nghìn €
21/06/202629800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 800 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ60
  • Kỹ thuật55
  • Tư duy67
  • Sức mạnh36
  • Thể lực36
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com