Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mawuli Kwame Mensah Vadze

AD CeutaTiền vệGHA
22Tuổi
168Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Mawuli Kwame Mensah Vadze là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch GHA, hiện khoác áo AD Ceuta.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
2Đá chính
126Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,33Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga 22026-2027—221260002088%57%006,33

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 126 phút · điểm TB 6,33

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
62/70 (88%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
3/5 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
2
Phá bóng
2
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/14 (57%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 6
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
15
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mawuli Kwame Mensah Vadze · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026La Liga 2vs Real OviedoB 1-2dự bị00000—0———
10/10/2026La Liga 2vs SabadellB 1-2dự bị00000—0———
04/10/2026La Liga 2@ CastellonH 1-1dự bị00000—0———
26/09/2026La Liga 2vs Real Sociedad BT 3-1dự bị00000—0———
20/09/2026La Liga 2vs Real Valladolid CFH 1-1450010017/2123/3—6,43
12/09/2026La Liga 2@ Burgos CFB 1-3810010045/4925/11—6,22
05/09/2026La Liga 2vs Celta Vigo BB 0-2dự bị00000—0———
31/08/2026La Liga 2@ RCD MallorcaB 0-3dự bị00000—0———
31/05/2026La Liga 2vs MalagaB 0-2dự bị00000—0———
24/05/2026La Liga 2@ UD Las PalmasH 1-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 25 nghìn €2022: 25 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 400 nghìn €20222026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/03/20221825 nghìn €
28/06/20221825 nghìn €
28/12/20221950 nghìn €
29/06/202319100 nghìn €
12/10/202319200 nghìn €
19/12/202320300 nghìn €
25/03/202420400 nghìn €
23/06/202420500 nghìn €
17/12/202421400 nghìn €
24/06/202521400 nghìn €
29/12/202522400 nghìn €
21/06/202622400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
20/08/2026Real ZaragozaAD CeutaChuyển nhượng—
01/02/2026Real Betis BReal ZaragozaChuyển nhượng—
30/07/2023Antequera CFReal Betis BHết hạn mượn 0.06M €60 nghìn €
11/01/2022Shooting Stars FCAntequera CFChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ45
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy53
  • Sức mạnh43
  • Thể lực37
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com