
José Antonio Abad Martínez là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo AD Ceuta.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
1Đá chính
130Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,24Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga 2 | 2026-2027 | — | 3 | 1 | 130 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 85% | 41% | 0 | 0 | 6,24 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 130 phút · điểm TB 6,24
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 57/67 (85%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/7 (28%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/12 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 20
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/09/2026 | La Liga 2 | vs Real Sociedad B | T 3-1 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/49 | 2 | 2/5 | — | 6,24 |
| 20/09/2026 | La Liga 2 | vs Real Valladolid CF | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 13/14 | 1 | 1/3 | — | 6,61 |
| 12/09/2026 | La Liga 2 | @ Burgos CF | B 1-3 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 2 | 2/4 | — | 5,88 |
| 05/09/2026 | La Liga 2 | vs Celta Vigo B | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/05/2026 | La Liga 2 | @ CD Leganes | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 20/22 | 0 | 1/5 | — | 7,08 |
| 12/05/2026 | La Liga 2 | vs Real Sociedad B | B 1-2 | 54 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 23/27 | 4 | 6/7 | — | 6,82 |
| 03/05/2026 | La Liga 2 | @ Racing Santander | B 2-4 | 67 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 21/22 | 1 | 1/4 | — | 6,25 |
| 26/04/2026 | La Liga 2 | vs Real Zaragoza | T 1-0 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 23/29 | 0 | 4/5 | V | 7,13 |
| 19/04/2026 | La Liga 2 | @ Eibar | B 1-2 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/16 | 1 | 2/6 | — | 6,38 |
| 12/04/2026 | La Liga 2 | vs RC Deportivo | H 1-1 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 29/34 | 0 | 1/3 | — | 7,02 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/10/2018 | 21 | 150 nghìn € |
| 18/02/2019 | 22 | 150 nghìn € |
| 28/06/2019 | 22 | 200 nghìn € |
| 09/09/2019 | 22 | 200 nghìn € |
| 10/02/2020 | 23 | 250 nghìn € |
| 07/12/2020 | 24 | 200 nghìn € |
| 06/01/2021 | 24 | 200 nghìn € |
| 29/06/2021 | 24 | 200 nghìn € |
| 29/12/2021 | 25 | 200 nghìn € |
| 28/06/2022 | 25 | 200 nghìn € |
| 28/12/2022 | 26 | 200 nghìn € |
| 29/06/2023 | 26 | 250 nghìn € |
| 12/10/2023 | 26 | 400 nghìn € |
| 19/12/2023 | 27 | 500 nghìn € |
| 25/03/2024 | 27 | 600 nghìn € |
| 23/06/2024 | 27 | 600 nghìn € |
| 12/12/2024 | 28 | 600 nghìn € |
| 23/06/2025 | 28 | 600 nghìn € |
| 29/12/2025 | 29 | 500 nghìn € |
| 21/06/2026 | 29 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | SD Huesca | AD Ceuta | Chuyển nhượng | — |
| 03/07/2024 | Eldense | SD Huesca | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2022 | CD Alcoyano | Eldense | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2021 | Cultural Leonesa | CD Alcoyano | Chuyển nhượng | — |
| 02/11/2020 | Free player | Cultural Leonesa | Chuyển nhượng | — |
| 29/07/2020 | CD Badajoz | Free player | Trở lại | — |
| 05/07/2018 | CF Torre Levante (- 2022) | CD Badajoz | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2015 | CF Torre Levante U19 | CF Torre Levante (- 2022) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật44
- Tư duy43
- Sức mạnh60
- Thể lực42