Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Alejandro Camacho Ramírez

AD CeutaTiền đạoESP
28Tuổi
178Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Alejandro Camacho Ramírez là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo AD Ceuta.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
9Đá chính
729Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
729Phút/bàn
6/20Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,55Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga 22026-2027—10972910020680%52%106,55

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 729 phút · điểm TB 6,55

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
6/20
Sút trong vòng cấm
14
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
17/29
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
181/225 (80%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
2/11 (18%)
Chuyền dài chính xác
4/12 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/25
Cắt bóng
8
Phá bóng
6
Chặn cú sút
7

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
51/98 (52%)
Không chiến thắng / thua
5 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
46 / 39
Bị tước bóng
11
Mất quyền kiểm soát
91
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Alejandro Camacho Ramírez · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026La Liga 2vs Real OviedoB 1-2191021113/1300/2—6,93
10/10/2026La Liga 2vs SabadellB 1-2780000030/3712/10—6,56
04/10/2026La Liga 2@ CastellonH 1-1850010111/1339/15—6,67
26/09/2026La Liga 2vs Real Sociedad BT 3-1900083028/3714/8—6,74
20/09/2026La Liga 2vs Real Valladolid CFH 1-1640000016/2357/10—6,01
12/09/2026La Liga 2@ Burgos CFB 1-3840031223/2604/11—6,59
05/09/2026La Liga 2vs Celta Vigo BB 0-2900031017/22710/16V6,47
31/08/2026La Liga 2@ RCD MallorcaB 0-3880010021/2626/10—6,42
23/08/2026La Liga 2vs UD Las PalmasB 0-2640020113/1712/7—6,87
15/08/2026La Liga 2@ Andorra CFB 1-567000009/1157/9—6,26

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 50 nghìn €2020: 50 nghìn €2020: 50 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2026: 400 nghìn €20192026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/09/20192150 nghìn €
10/02/20202250 nghìn €
07/10/20202250 nghìn €
07/01/202122100 nghìn €
29/12/202123100 nghìn €
28/06/202224100 nghìn €
28/12/202224100 nghìn €
22/09/202628400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Juventud Torremolinos CFAD CeutaChuyển nhượng—
30/01/2023Atletico SaguntinoJuventud Torremolinos CFChuyển nhượng—
19/07/2022Velez CFAtletico SaguntinoChuyển nhượng—
30/06/2021Salamanca CF UDSVelez CFChuyển nhượng—
25/01/2021CD AlcoyanoSalamanca CF UDSChuyển nhượng—
29/09/2020UCAM MurciaCD AlcoyanoChuyển nhượng—
28/07/2019UCAM Murcia BUCAM MurciaChuyển nhượng—
30/06/2017UCAM Murcia U19UCAM Murcia BChuyển nhượng—
30/06/2016CD RondaUCAM Murcia U19Chuyển nhượng—
30/06/2015Ronda UD U19CD RondaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ58
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy72
  • Sức mạnh36
  • Thể lực35
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com