Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kuki Zalazar

AD CeutaTiền vệESP
28Tuổi
176Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị

Kuki Zalazar là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo AD Ceuta.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
10Đá chính
847Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/27Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,37Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga 22026-2027—101084700127474%53%306,37

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 847 phút · điểm TB 6,37

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
4/27
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
19
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
13/25
Đá phạt (bàn / sút)
0/40
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
227/303 (74%)
Chuyền quyết định
20
Tạt bóng chính xác
15/62 (24%)
Chuyền dài chính xác
17/36 (47%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
3
Phá bóng
4
Chặn cú sút
15

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
68/127 (53%)
Không chiến thắng / thua
7 / 15
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
61 / 44
Bị tước bóng
22
Mất quyền kiểm soát
185
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
40

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kuki Zalazar · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026La Liga 2vs Real OviedoB 1-2900062226/3407/14V6,30
10/10/2026La Liga 2vs SabadellB 1-2900020241/55111/19—6,61
04/10/2026La Liga 2@ CastellonH 1-1770020313/24110/15—6,58
26/09/2026La Liga 2vs Real Sociedad BT 3-1900050222/2818/12V6,35
20/09/2026La Liga 2vs Real Valladolid CFH 1-1900010015/2215/15—6,13
12/09/2026La Liga 2@ Burgos CFB 1-3900111730/3629/19V7,70
05/09/2026La Liga 2vs Celta Vigo BB 0-2900060219/2908/12—6,64
31/08/2026La Liga 2@ RCD MallorcaB 0-3900030021/2613/9—5,39
23/08/2026La Liga 2vs UD Las PalmasB 0-2730011225/2803/5—6,41
15/08/2026La Liga 2@ Andorra CFB 1-5670000015/2114/7—5,60

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 200 nghìn €2017: 200 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 250 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 700 nghìn €2026: 700 nghìn €20172026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/08/201719200 nghìn €
31/12/201719200 nghìn €
29/06/201820200 nghìn €
18/02/201920200 nghìn €
28/06/201921250 nghìn €
09/09/201921250 nghìn €
10/02/202021250 nghìn €
07/10/202022250 nghìn €
06/01/202122250 nghìn €
29/06/202123250 nghìn €
26/12/202123200 nghìn €
28/06/202224200 nghìn €
28/12/202224200 nghìn €
29/06/202325200 nghìn €
19/12/202325200 nghìn €
23/06/202426200 nghìn €
12/12/202426200 nghìn €
24/06/202527300 nghìn €
15/10/202527400 nghìn €
29/12/202527500 nghìn €
17/03/202627700 nghìn €
21/06/202628700 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 700 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ58
  • Kỹ thuật55
  • Tư duy52
  • Sức mạnh30
  • Thể lực32
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com