
Omar Sadik là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch MAR, hiện khoác áo AD Ceuta.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
2Đá chính
289Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/10Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
2/1Vàng/Đỏ
6,40Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga 2 | 2026-2027 | — | 7 | 2 | 289 | 0 | 0 | 0 | 10 | 4 | 66% | 50% | 2 | 1 | 6,40 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 289 phút · điểm TB 6,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/10
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 4/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 40/60 (66%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 29/57 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 16
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 12
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 42
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | La Liga 2 | vs Real Oviedo | B 1-2 | 19 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 2/3 | 1 | 4/7 | — | 6,65 |
| 10/10/2026 | La Liga 2 | vs Sabadell | B 1-2 | 6 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | 2/4 | — | 6,25 |
| 04/10/2026 | La Liga 2 | @ Castellon | H 1-1 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 1 | 1/2 | — | 6,57 |
| 20/09/2026 | La Liga 2 | vs Real Valladolid CF | H 1-1 | 26 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3/4 | 1 | 1/7 | Đ | 5,77 |
| 12/09/2026 | La Liga 2 | @ Burgos CF | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 11/16 | 2 | 8/14 | — | 6,10 |
| 05/09/2026 | La Liga 2 | vs Celta Vigo B | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 3 | 2 | 3 | 7/9 | 2 | 4/7 | — | 7,20 |
| 15/08/2026 | La Liga 2 | @ Andorra CF | B 1-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 14/22 | 0 | 9/16 | — | 6,29 |
| 10/05/2026 | Ligue 2 | @ Stade DE Reims | B 3-5 | 64 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5/13 | 2 | 10/24 | — | 6,30 |
| 03/05/2026 | Ligue 2 | vs Nancy | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 15/19 | 0 | 7/12 | — | 5,94 |
| 18/04/2026 | Ligue 2 | vs Guingamp | T 2-1 | 75 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 6/11 | 1 | 6/13 | V | 6,25 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/09/2023 | 19 | 50 nghìn € |
| 19/12/2023 | 19 | 150 nghìn € |
| 25/03/2024 | 20 | 200 nghìn € |
| 23/06/2024 | 20 | 300 nghìn € |
| 26/12/2024 | 20 | 300 nghìn € |
| 20/03/2025 | 20 | 500 nghìn € |
| 08/06/2025 | 21 | 500 nghìn € |
| 10/12/2025 | 21 | 600 nghìn € |
| 22/03/2026 | 22 | 800 nghìn € |
| 25/05/2026 | 22 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/07/2026 | RCD Espanyol de Barcelona | AD Ceuta | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Pau FC | RCD Espanyol de Barcelona | Cho mượn | — |
| 08/07/2025 | RCD Espanyol de Barcelona | Pau FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | RCD Espanyol B | RCD Espanyol de Barcelona | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Académie Mohammed VI de football | RCD Espanyol B | Hết hạn mượn 0.25M € | 250 nghìn € |
| 29/06/2023 | Espanyol U19 | Académie Mohammed VI de football | Cho mượn | — |
| 25/08/2022 | Académie Mohammed VI de football | Espanyol U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật42
- Tư duy52
- Sức mạnh37
- Thể lực52