Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Omar Sadik

AD CeutaTiền đạoMAR
22Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

Omar Sadik là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch MAR, hiện khoác áo AD Ceuta.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
2Đá chính
289Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/10Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
2/1Vàng/Đỏ
6,40Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga 22026-2027—7228900010466%50%216,40

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 289 phút · điểm TB 6,40

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/10
Sút trong vòng cấm
10
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
4/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
40/60 (66%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
29/57 (50%)
Không chiến thắng / thua
12 / 16
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
17 / 12
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
42
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
1

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Omar Sadik · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026La Liga 2vs Real OviedoB 1-219003112/314/7—6,65
10/10/2026La Liga 2vs SabadellB 1-26001001/302/4—6,25
04/10/2026La Liga 2@ CastellonH 1-113000002/311/2—6,57
20/09/2026La Liga 2vs Real Valladolid CFH 1-126001103/411/7Đ5,77
12/09/2026La Liga 2@ Burgos CFB 1-3900020011/1628/14—6,10
05/09/2026La Liga 2vs Celta Vigo BB 0-245003237/924/7—7,20
15/08/2026La Liga 2@ Andorra CFB 1-5900000114/2209/16—6,29
10/05/2026Ligue 2@ Stade DE ReimsB 3-564001105/13210/24—6,30
03/05/2026Ligue 2vs NancyB 1-3900010115/1907/12—5,94
18/04/2026Ligue 2vs GuingampT 2-175001016/1116/13V6,25

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 50 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 800 nghìn €2026: 800 nghìn €20232026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/09/20231950 nghìn €
19/12/202319150 nghìn €
25/03/202420200 nghìn €
23/06/202420300 nghìn €
26/12/202420300 nghìn €
20/03/202520500 nghìn €
08/06/202521500 nghìn €
10/12/202521600 nghìn €
22/03/202622800 nghìn €
25/05/202622800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 800 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
07/07/2026RCD Espanyol de BarcelonaAD CeutaChuyển nhượng—
29/06/2026Pau FCRCD Espanyol de BarcelonaCho mượn—
08/07/2025RCD Espanyol de BarcelonaPau FCChuyển nhượng—
30/06/2025RCD Espanyol BRCD Espanyol de BarcelonaChuyển nhượng—
30/06/2023Académie Mohammed VI de footballRCD Espanyol BHết hạn mượn 0.25M €250 nghìn €
29/06/2023Espanyol U19Académie Mohammed VI de footballCho mượn—
25/08/2022Académie Mohammed VI de footballEspanyol U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ58
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy52
  • Sức mạnh37
  • Thể lực52
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com