
Jordi Escobar là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo AD Ceuta.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
6Đá chính
558Phút
4Bàn thắng
1Kiến tạo
0,65Bàn/90 phút
139Phút/bàn
9/25Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,81Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga 2 | 2026-2027 | — | 10 | 6 | 558 | 4 | 0 | 1 | 25 | 9 | 66% | 36% | 2 | 0 | 6,81 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 558 phút · điểm TB 6,81
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 9/25
- Sút trong vòng cấm
- 22
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 7/14
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/4/4
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 58/87 (66%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/8 (37%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 21/58 (36%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 16
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 21
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 67
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | La Liga 2 | vs Real Oviedo | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 5 | 0 | 2 | 15/18 | 0 | 2/5 | V | 6,42 |
| 10/10/2026 | La Liga 2 | vs Sabadell | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 3 | 2 | 0 | 9/15 | 0 | 5/13 | V | 6,93 |
| 04/10/2026 | La Liga 2 | @ Castellon | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 5 | 3 | 1 | 9/18 | 1 | 10/21 | — | 8,20 |
| 26/09/2026 | La Liga 2 | vs Real Sociedad B | T 3-1 | 26 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 5/6 | 0 | 0/4 | — | 7,51 |
| 20/09/2026 | La Liga 2 | vs Real Valladolid CF | H 1-1 | 26 | 0 | 1 | 3 | 0 | 1 | 2/4 | 0 | 1/4 | — | 6,97 |
| 12/09/2026 | La Liga 2 | @ Burgos CF | B 1-3 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | — | — | 6,30 |
| 05/09/2026 | La Liga 2 | vs Celta Vigo B | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 1/3 | — | 6,32 |
| 31/08/2026 | La Liga 2 | @ RCD Mallorca | B 0-3 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/10 | 0 | 0/3 | — | 6,14 |
| 23/08/2026 | La Liga 2 | vs UD Las Palmas | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 5 | 1 | 0 | 4/5 | 1 | 2/4 | — | 6,35 |
| 15/08/2026 | La Liga 2 | @ Andorra CF | B 1-5 | 23 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 0/2 | 0 | 0/1 | — | 6,96 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/01/2019 | 16 | 300 nghìn € |
| 28/06/2019 | 17 | 300 nghìn € |
| 09/09/2019 | 17 | 300 nghìn € |
| 10/02/2020 | 18 | 300 nghìn € |
| 07/10/2020 | 18 | 300 nghìn € |
| 07/01/2021 | 18 | 300 nghìn € |
| 23/06/2021 | 19 | 300 nghìn € |
| 29/12/2021 | 19 | 200 nghìn € |
| 28/06/2022 | 20 | 200 nghìn € |
| 28/12/2022 | 20 | 200 nghìn € |
| 29/06/2023 | 21 | 150 nghìn € |
| 12/10/2023 | 21 | 200 nghìn € |
| 19/12/2023 | 21 | 200 nghìn € |
| 23/06/2024 | 22 | 250 nghìn € |
| 17/12/2024 | 22 | 300 nghìn € |
| 24/06/2025 | 23 | 300 nghìn € |
| 17/12/2025 | 23 | 150 nghìn € |
| 17/03/2026 | 24 | 300 nghìn € |
| 21/06/2026 | 24 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/07/2026 | SD Huesca | AD Ceuta | Chuyển nhượng | — |
| 15/01/2026 | AVS Futebol SAD | SD Huesca | Chuyển nhượng | — |
| 29/07/2025 | Celta Vigo B | AVS Futebol SAD | Chuyển nhượng | — |
| 28/07/2024 | SD Logrones | Celta Vigo B | Chuyển nhượng | — |
| 12/07/2023 | Almeria | SD Logrones | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Real Betis B | Almeria | Cho mượn | — |
| 31/08/2022 | Almeria | Real Betis B | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | FC Barcelona Atlètic | Almeria | Cho mượn | — |
| 11/07/2021 | Almeria | FC Barcelona Atlètic | Chuyển nhượng | — |
| 04/10/2020 | Valencia CF Mestalla | Almeria | Hết hạn mượn 2.5M € | 2,5 triệu € |
| 30/06/2019 | Valencia U19 | Valencia CF Mestalla | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Valencia U18 | Valencia U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Valencia CF Youth | Valencia U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Espanyol Barcelona Youth | Valencia CF Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật40
- Tư duy51
- Sức mạnh31
- Thể lực49