Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Alejandro Meléndez

AD CeutaTiền vệESP
27Tuổi
178Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Alejandro Meléndez là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo AD Ceuta.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
3Đá chính
334Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,22Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga 22026-2027—933340003187%55%106,22

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 334 phút · điểm TB 6,22

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
216/248 (87%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
1/7 (14%)
Chuyền dài chính xác
8/17 (47%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
5
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
20/36 (55%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
18 / 15
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
51
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Alejandro Meléndez · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026La Liga 2vs Real OviedoB 1-2dự bị00000—0———
10/10/2026La Liga 2vs SabadellB 1-250011210/1001/1—6,21
04/10/2026La Liga 2@ CastellonH 1-113000004/423/4—6,43
26/09/2026La Liga 2vs Real Sociedad BT 3-1140010119/2003/3—7,10
20/09/2026La Liga 2vs Real Valladolid CFH 1-1640010026/3311/2—6,34
12/09/2026La Liga 2@ Burgos CFB 1-390000016/1822/3—5,77
05/09/2026La Liga 2vs Celta Vigo BB 0-2900000043/5101/8—5,48
31/08/2026La Liga 2@ RCD MallorcaB 0-3900000065/7215/10V6,47
23/08/2026La Liga 2vs UD Las PalmasB 0-2260000022/2500/1—6,21
15/08/2026La Liga 2@ Andorra CFB 1-5230000011/1534/4—5,94

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 150 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 400 nghìn €20212026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/12/202122150 nghìn €
28/06/202223200 nghìn €
28/12/202223200 nghìn €
29/06/202324250 nghìn €
19/12/202324300 nghìn €
23/06/202425350 nghìn €
13/10/202425400 nghìn €
12/12/202425400 nghìn €
23/06/202526400 nghìn €
29/12/202526400 nghìn €
21/06/202627400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Albacete Balompié SADAD CeutaChuyển nhượng—
30/06/2024AD CeutaAlbacete Balompié SADChuyển nhượng—
03/07/2023Merida ADAD CeutaChuyển nhượng—
12/07/2022CD Linares DeportivoMerida ADChuyển nhượng—
18/07/2021Real Oviedo VetustaCD Linares DeportivoChuyển nhượng—
27/01/2021CF BadalonaReal Oviedo VetustaChuyển nhượng—
28/07/2020Real Betis BCF BadalonaChuyển nhượng—
30/06/2018Real Betis U19Real Betis BChuyển nhượng—
30/06/2016Real Betis Balompie YouthReal Betis U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ47
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy49
  • Sức mạnh52
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com