
Alejandro Meléndez là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo AD Ceuta.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
3Đá chính
334Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,22Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga 2 | 2026-2027 | — | 9 | 3 | 334 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 87% | 55% | 1 | 0 | 6,22 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 334 phút · điểm TB 6,22
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 216/248 (87%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/7 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/17 (47%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/36 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 15
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 51
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | La Liga 2 | vs Real Oviedo | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | La Liga 2 | vs Sabadell | B 1-2 | 5 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 10/10 | 0 | 1/1 | — | 6,21 |
| 04/10/2026 | La Liga 2 | @ Castellon | H 1-1 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 2 | 3/4 | — | 6,43 |
| 26/09/2026 | La Liga 2 | vs Real Sociedad B | T 3-1 | 14 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 19/20 | 0 | 3/3 | — | 7,10 |
| 20/09/2026 | La Liga 2 | vs Real Valladolid CF | H 1-1 | 64 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 26/33 | 1 | 1/2 | — | 6,34 |
| 12/09/2026 | La Liga 2 | @ Burgos CF | B 1-3 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/18 | 2 | 2/3 | — | 5,77 |
| 05/09/2026 | La Liga 2 | vs Celta Vigo B | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 43/51 | 0 | 1/8 | — | 5,48 |
| 31/08/2026 | La Liga 2 | @ RCD Mallorca | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 65/72 | 1 | 5/10 | V | 6,47 |
| 23/08/2026 | La Liga 2 | vs UD Las Palmas | B 0-2 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/25 | 0 | 0/1 | — | 6,21 |
| 15/08/2026 | La Liga 2 | @ Andorra CF | B 1-5 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/15 | 3 | 4/4 | — | 5,94 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/12/2021 | 22 | 150 nghìn € |
| 28/06/2022 | 23 | 200 nghìn € |
| 28/12/2022 | 23 | 200 nghìn € |
| 29/06/2023 | 24 | 250 nghìn € |
| 19/12/2023 | 24 | 300 nghìn € |
| 23/06/2024 | 25 | 350 nghìn € |
| 13/10/2024 | 25 | 400 nghìn € |
| 12/12/2024 | 25 | 400 nghìn € |
| 23/06/2025 | 26 | 400 nghìn € |
| 29/12/2025 | 26 | 400 nghìn € |
| 21/06/2026 | 27 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Albacete Balompié SAD | AD Ceuta | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | AD Ceuta | Albacete Balompié SAD | Chuyển nhượng | — |
| 03/07/2023 | Merida AD | AD Ceuta | Chuyển nhượng | — |
| 12/07/2022 | CD Linares Deportivo | Merida AD | Chuyển nhượng | — |
| 18/07/2021 | Real Oviedo Vetusta | CD Linares Deportivo | Chuyển nhượng | — |
| 27/01/2021 | CF Badalona | Real Oviedo Vetusta | Chuyển nhượng | — |
| 28/07/2020 | Real Betis B | CF Badalona | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Real Betis U19 | Real Betis B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Real Betis Balompie Youth | Real Betis U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật52
- Tư duy49
- Sức mạnh52
- Thể lực50