
Marino Illesca là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo AD Ceuta.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
3Đá chính
372Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/6Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,75Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga 2 | 2026-2027 | — | 6 | 3 | 372 | 0 | 0 | 0 | 6 | 0 | 85% | 56% | 1 | 0 | 6,75 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 372 phút · điểm TB 6,75
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/6
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 7/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/15
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 239/278 (85%)
- Chuyền quyết định
- 13
- Tạt bóng chính xác
- 18/45 (40%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/20 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 36/64 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 33 / 27
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 85
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 15
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | La Liga 2 | vs Real Oviedo | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 6 | 57/61 | 1 | 4/11 | V | 7,02 |
| 10/10/2026 | La Liga 2 | vs Sabadell | B 1-2 | 55 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 68/77 | 0 | 4/9 | — | 6,53 |
| 04/10/2026 | La Liga 2 | @ Castellon | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 7/12 | 2 | 2/7 | — | 6,71 |
| 26/09/2026 | La Liga 2 | vs Real Sociedad B | T 3-1 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 16/20 | 0 | 5/5 | — | 6,90 |
| 23/08/2026 | La Liga 2 | vs UD Las Palmas | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 67/76 | 6 | 11/19 | — | 7,20 |
| 15/08/2026 | La Liga 2 | @ Andorra CF | B 1-5 | 78 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 24/32 | 2 | 10/13 | — | 6,14 |
| 30/05/2026 | La Liga 2 | vs Albacete Balompié SAD | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 77/83 | 3 | 7/10 | — | 7,20 |
| 24/05/2026 | La Liga 2 | @ Andorra CF | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 54/63 | 3 | 6/17 | — | 7,00 |
| 16/05/2026 | La Liga 2 | vs Malaga | B 1-4 | 85 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 63/68 | 2 | 6/11 | — | 6,83 |
| 09/05/2026 | La Liga 2 | vs Castellon | H 1-1 | 84 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 38/43 | 2 | 4/9 | — | 6,60 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/10/2020 | 19 | 50 nghìn € |
| 06/01/2021 | 19 | 100 nghìn € |
| 29/06/2021 | 20 | 100 nghìn € |
| 19/12/2023 | 22 | 100 nghìn € |
| 23/06/2024 | 23 | 100 nghìn € |
| 17/12/2024 | 23 | 100 nghìn € |
| 26/03/2025 | 24 | 200 nghìn € |
| 24/06/2025 | 24 | 250 nghìn € |
| 15/10/2025 | 24 | 300 nghìn € |
| 29/12/2025 | 24 | 300 nghìn € |
| 21/06/2026 | 25 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật60
- Tư duy63
- Sức mạnh37
- Thể lực37