
Guillermo Vallejo Delgado
31Tuổi
182Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị
Guillermo Vallejo Delgado là thủ môn 31 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo AD Ceuta.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
630Phút
17Cứu thua
66%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,35Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga 2 | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 630 | 17 | 2 | 7 | 66% | 50% | 0 | 0 | 6,35 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 6,35
Thủ môn
- Cứu thua
- 17
- Đấm bóng
- 2
- Băng ra (thành công / tổng)
- 4/4
- Bắt bóng bổng tốt
- 3
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 134/203 (66%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 32/95 (33%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/2 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 70
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | La Liga 2 | vs Real Oviedo | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | La Liga 2 | vs Sabadell | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 0 | 18/34 | 0 | — | — | 5,67 |
| 04/10/2026 | La Liga 2 | @ Castellon | H 1-1 | 90 | 1 | 1 | 1 | 17/31 | 0 | 1/1 | — | 6,10 |
| 26/09/2026 | La Liga 2 | vs Real Sociedad B | T 3-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 24/26 | 0 | — | — | 6,84 |
| 20/09/2026 | La Liga 2 | vs Real Valladolid CF | H 1-1 | 90 | 5 | 0 | 0 | 9/21 | 0 | — | — | 6,82 |
| 12/09/2026 | La Liga 2 | @ Burgos CF | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | La Liga 2 | vs Celta Vigo B | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | La Liga 2 | @ RCD Mallorca | B 0-3 | 90 | 1 | 0 | 0 | 22/31 | 0 | — | — | 5,71 |
| 23/08/2026 | La Liga 2 | vs UD Las Palmas | B 0-2 | 90 | 2 | 0 | 1 | 22/23 | 0 | — | — | 6,47 |
| 15/08/2026 | La Liga 2 | @ Andorra CF | B 1-5 | 90 | 6 | 1 | 0 | 22/37 | 0 | 0/1 | — | 6,84 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/10/2016 | 21 | 250 nghìn € |
| 01/02/2017 | 21 | 300 nghìn € |
| 29/06/2017 | 22 | 300 nghìn € |
| 31/12/2017 | 22 | 100 nghìn € |
| 18/02/2019 | 23 | 50 nghìn € |
| 28/06/2019 | 24 | 50 nghìn € |
| 07/09/2019 | 24 | 50 nghìn € |
| 10/02/2020 | 24 | 100 nghìn € |
| 07/10/2020 | 25 | 100 nghìn € |
| 07/01/2021 | 25 | 100 nghìn € |
| 29/06/2021 | 26 | 150 nghìn € |
| 29/12/2021 | 26 | 150 nghìn € |
| 28/06/2022 | 27 | 200 nghìn € |
| 28/12/2022 | 27 | 200 nghìn € |
| 23/03/2023 | 27 | 300 nghìn € |
| 29/06/2023 | 28 | 300 nghìn € |
| 12/10/2023 | 28 | 400 nghìn € |
| 19/12/2023 | 28 | 400 nghìn € |
| 23/06/2024 | 29 | 400 nghìn € |
| 17/12/2024 | 29 | 400 nghìn € |
| 24/06/2025 | 30 | 300 nghìn € |
| 15/10/2025 | 30 | 400 nghìn € |
| 29/12/2025 | 30 | 400 nghìn € |
| 21/06/2026 | 31 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/07/2024 | Eldense | AD Ceuta | Chuyển nhượng | — |
| 11/07/2021 | Algeciras | Eldense | Chuyển nhượng | — |
| 02/08/2020 | CD Guijuelo | Algeciras | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Real Valladolid Promesas | CD Guijuelo | Chuyển nhượng Free | — |
| 15/01/2019 | UD San Sebastián de los Reyes | Real Valladolid Promesas | Chuyển nhượng Free | — |
| 15/11/2018 | Free Player | UD San Sebastián de los Reyes | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Cultural Leonesa | Free Player | Trở lại | — |
| 29/06/2018 | Elche CF | Cultural Leonesa | Cho mượn | — |
| 01/08/2017 | Cultural Leonesa | Elche CF | Chuyển nhượng | — |
| 08/08/2016 | CD Numancia B | Cultural Leonesa | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2014 | CD Numancia U19 | CD Numancia B | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực39
- Chỉ số 160
- Chỉ số 248
- Chỉ số 457
- Chỉ số 357