
José Matos là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo AD Ceuta.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
7Đá chính
646Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,10Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga 2 | 2026-2027 | — | 10 | 7 | 646 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 80% | 48% | 2 | 0 | 6,10 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 646 phút · điểm TB 6,10
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 149/184 (80%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 2/9 (22%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/22 (31%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 18
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 26/54 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 22
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 68
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | La Liga 2 | vs Real Oviedo | B 1-2 | 81 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 24/25 | 1 | 2/9 | — | 6,59 |
| 10/10/2026 | La Liga 2 | vs Sabadell | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 26/31 | 1 | 4/5 | — | 6,33 |
| 04/10/2026 | La Liga 2 | @ Castellon | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/8 | 0 | 3/6 | V | 6,48 |
| 26/09/2026 | La Liga 2 | vs Real Sociedad B | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 28/33 | 2 | 6/9 | V | 6,57 |
| 20/09/2026 | La Liga 2 | vs Real Valladolid CF | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/21 | 0 | 5/11 | — | 6,21 |
| 12/09/2026 | La Liga 2 | @ Burgos CF | B 1-3 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/34 | 0 | 1/3 | — | 5,44 |
| 05/09/2026 | La Liga 2 | vs Celta Vigo B | B 0-2 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/10 | 0 | 3/5 | — | 6,24 |
| 31/08/2026 | La Liga 2 | @ RCD Mallorca | B 0-3 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | — | — | 5,90 |
| 23/08/2026 | La Liga 2 | vs UD Las Palmas | B 0-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 15/08/2026 | La Liga 2 | @ Andorra CF | B 1-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/20 | 1 | 2/6 | — | 5,11 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/07/2016 | 21 | 800 nghìn € |
| 26/10/2016 | 21 | 1,0 triệu € |
| 23/01/2017 | 21 | 1,0 triệu € |
| 28/06/2017 | 22 | 1,2 triệu € |
| 31/12/2017 | 22 | 1,2 triệu € |
| 29/05/2018 | 23 | 1,2 triệu € |
| 18/02/2019 | 23 | 1,2 triệu € |
| 28/06/2019 | 24 | 800 nghìn € |
| 17/12/2019 | 24 | 800 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 650 nghìn € |
| 07/10/2020 | 25 | 700 nghìn € |
| 07/01/2021 | 25 | 700 nghìn € |
| 23/06/2021 | 26 | 700 nghìn € |
| 12/10/2021 | 26 | 500 nghìn € |
| 26/12/2021 | 26 | 500 nghìn € |
| 28/06/2022 | 27 | 500 nghìn € |
| 28/12/2022 | 27 | 500 nghìn € |
| 13/06/2023 | 28 | 500 nghìn € |
| 19/12/2023 | 28 | 700 nghìn € |
| 25/03/2024 | 28 | 900 nghìn € |
| 23/06/2024 | 29 | 1,2 triệu € |
| 12/12/2024 | 29 | 1,2 triệu € |
| 23/06/2025 | 30 | 1,0 triệu € |
| 15/10/2025 | 30 | 800 nghìn € |
| 29/12/2025 | 30 | 800 nghìn € |
| 21/06/2026 | 31 | 600 nghìn € |
| 22/09/2026 | 31 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2024; hiện tại 500 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ40
- Kỹ thuật44
- Tư duy38
- Sức mạnh59
- Thể lực44