Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Anuar Mohamed Tuhami

AD CeutaTiền đạoMAR
31Tuổi
172Chiều cao (cm)
63Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị

Anuar Mohamed Tuhami là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch MAR, hiện khoác áo AD Ceuta.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
4Đá chính
274Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,30Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga 22026-2027—442740003186%58%006,30

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 274 phút · điểm TB 6,30

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
69/80 (86%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
2/6 (33%)
Chuyền dài chính xác
4/5 (80%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
3
Phá bóng
5
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/12 (58%)
Không chiến thắng / thua
1 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 2
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
23
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Anuar Mohamed Tuhami · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
26/09/2026La Liga 2vs Real Sociedad BT 3-1860021432/3522/3—7,15
31/08/2026La Liga 2@ RCD MallorcaB 0-38000002/30——5,90
23/08/2026La Liga 2vs UD Las PalmasB 0-2900010224/2512/3—6,80
15/08/2026La Liga 2@ Andorra CFB 1-5900000011/1703/6—5,37
30/05/2026La Liga 2vs Albacete Balompié SADT 1-0890000039/4327/13V7,00
24/05/2026La Liga 2@ Andorra CFT 2-0900000028/3125/8—6,87
16/05/2026La Liga 2vs MalagaB 1-4900000040/4314/6—6,13
09/05/2026La Liga 2vs CastellonH 1-117000006/1212/4V6,13
27/04/2026La Liga 2vs Racing SantanderH 0-0540000011/1412/5—6,15
18/04/2026La Liga 2@ Real ZaragozaH 2-2800100117/2208/14V6,64

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 250 nghìn €2017: 250 nghìn €2017: 250 nghìn €2017: 300 nghìn €2017: 400 nghìn €2018: 400 nghìn €2018: 800 nghìn €2018: 800 nghìn €2019: 1,5 triệu €2019: 1,5 triệu €2020: 1,2 triệu €2020: 1,2 triệu €2020: 1,2 triệu €2021: 1,2 triệu €2021: 1,0 triệu €2022: 1,0 triệu €2022: 1,0 triệu €2023: 900 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 800 nghìn €2024: 900 nghìn €2024: 900 nghìn €2025: 900 nghìn €2025: 800 nghìn €2026: 700 nghìn €20162026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/07/201621250 nghìn €
01/02/201722250 nghìn €
29/06/201722250 nghìn €
16/08/201722300 nghìn €
31/12/201722400 nghìn €
29/05/201823400 nghìn €
30/10/201823800 nghìn €
20/12/201823800 nghìn €
10/06/2019241,5 triệu €
19/12/2019241,5 triệu €
07/04/2020251,2 triệu €
03/08/2020251,2 triệu €
05/10/2020251,2 triệu €
13/05/2021261,2 triệu €
26/12/2021261,0 triệu €
28/06/2022271,0 triệu €
06/11/2022271,0 triệu €
12/06/202328900 nghìn €
12/10/202328800 nghìn €
19/12/202328800 nghìn €
23/06/202429900 nghìn €
26/12/202429900 nghìn €
08/06/202530900 nghìn €
29/12/202530800 nghìn €
21/06/202631700 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2019; hiện tại 700 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ41
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy41
  • Sức mạnh57
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com