
Pedro Lopez là thủ môn 31 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo AD Ceuta.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
3Đá chính
270Phút
9Cứu thua
64%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,35Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga 2 | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 270 | 9 | 2 | 3 | 64% | 66% | 0 | 0 | 6,35 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,35
Thủ môn
- Cứu thua
- 9
- Đấm bóng
- 2
- Băng ra (thành công / tổng)
- 2/3
- Bắt bóng bổng tốt
- 1
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 64/99 (64%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 15/48 (31%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/3 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 36
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | La Liga 2 | vs Real Oviedo | B 1-2 | 90 | 7 | 2 | 1 | 18/26 | 0 | — | — | 7,75 |
| 10/10/2026 | La Liga 2 | vs Sabadell | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/10/2026 | La Liga 2 | @ Castellon | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/09/2026 | La Liga 2 | vs Real Sociedad B | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | La Liga 2 | vs Real Valladolid CF | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | La Liga 2 | @ Burgos CF | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 23/35 | 0 | — | — | 5,56 |
| 05/09/2026 | La Liga 2 | vs Celta Vigo B | B 0-2 | 90 | 2 | 0 | 0 | 23/38 | 1 | 2/3 | — | 5,73 |
| 31/08/2026 | La Liga 2 | @ RCD Mallorca | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | La Liga 2 | vs UD Las Palmas | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | La Liga 2 | @ Andorra CF | B 1-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/08/2014 | 19 | 100 nghìn € |
| 10/04/2015 | 20 | — |
| 03/09/2016 | 21 | 250 nghìn € |
| 16/08/2017 | 22 | 250 nghìn € |
| 31/12/2017 | 22 | 250 nghìn € |
| 29/06/2018 | 23 | 250 nghìn € |
| 18/02/2019 | 24 | 200 nghìn € |
| 28/06/2019 | 24 | 150 nghìn € |
| 09/09/2019 | 24 | 150 nghìn € |
| 10/02/2020 | 25 | 150 nghìn € |
| 07/10/2020 | 25 | 150 nghìn € |
| 07/01/2021 | 25 | 150 nghìn € |
| 29/06/2021 | 26 | 150 nghìn € |
| 29/12/2021 | 26 | 150 nghìn € |
| 28/06/2022 | 27 | 150 nghìn € |
| 28/12/2022 | 27 | 150 nghìn € |
| 29/06/2023 | 28 | 150 nghìn € |
| 12/10/2023 | 28 | 200 nghìn € |
| 19/12/2023 | 28 | 200 nghìn € |
| 23/06/2024 | 29 | 250 nghìn € |
| 17/12/2024 | 29 | 250 nghìn € |
| 24/06/2025 | 30 | 250 nghìn € |
| 15/10/2025 | 30 | 200 nghìn € |
| 29/12/2025 | 30 | 200 nghìn € |
| 21/06/2026 | 31 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 200 nghìn €.
Chỉ số
- Thể lực46
- Chỉ số 158
- Chỉ số 244
- Chỉ số 456
- Chỉ số 355