
Carlos Redruello Nimo là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo AD Ceuta.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
4Đá chính
404Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/5Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,02Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga 2 | 2026-2027 | — | 5 | 4 | 404 | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 83% | 69% | 0 | 0 | 6,02 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 404 phút · điểm TB 6,02
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 4/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 160/191 (83%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 2/10 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/18 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 23/33 (69%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 22 / 8
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 49
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | La Liga 2 | vs Real Oviedo | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 26/29 | 0 | 1/2 | — | 6,21 |
| 12/09/2026 | La Liga 2 | @ Burgos CF | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/43 | 1 | 8/8 | — | 5,59 |
| 05/09/2026 | La Liga 2 | vs Celta Vigo B | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 33/39 | 3 | 6/9 | — | 5,82 |
| 31/08/2026 | La Liga 2 | @ RCD Mallorca | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 38/47 | 0 | 3/6 | — | 5,95 |
| 23/08/2026 | La Liga 2 | vs UD Las Palmas | B 0-2 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 25/33 | 1 | 5/8 | — | 6,51 |
| 15/08/2026 | La Liga 2 | @ Andorra CF | B 1-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/05/2026 | La Liga 2 | vs Castellon | H 1-1 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/12 | 2 | 2/3 | — | 6,47 |
| 03/05/2026 | La Liga 2 | @ Sporting Gijon | T 2-1 | 89 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 43/48 | 1 | 1/2 | — | 6,95 |
| 27/04/2026 | La Liga 2 | vs Racing Santander | H 0-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 18/04/2026 | La Liga 2 | @ Real Zaragoza | H 2-2 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/26 | 1 | 2/3 | — | 6,28 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/08/2017 | 20 | 50 nghìn € |
| 31/12/2017 | 20 | 200 nghìn € |
| 16/09/2018 | 21 | 200 nghìn € |
| 18/02/2019 | 21 | 200 nghìn € |
| 28/06/2019 | 22 | 200 nghìn € |
| 09/09/2019 | 22 | 200 nghìn € |
| 10/02/2020 | 22 | 300 nghìn € |
| 07/10/2020 | 23 | 300 nghìn € |
| 07/01/2021 | 23 | 300 nghìn € |
| 29/06/2021 | 24 | 250 nghìn € |
| 29/12/2021 | 24 | 250 nghìn € |
| 28/06/2022 | 25 | 250 nghìn € |
| 28/12/2022 | 25 | 250 nghìn € |
| 29/06/2023 | 26 | 250 nghìn € |
| 19/12/2023 | 26 | 250 nghìn € |
| 23/06/2024 | 27 | 250 nghìn € |
| 13/10/2024 | 27 | 300 nghìn € |
| 17/12/2024 | 27 | 300 nghìn € |
| 24/06/2025 | 28 | 300 nghìn € |
| 29/12/2025 | 28 | 300 nghìn € |
| 21/06/2026 | 28 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2023 | UE Cornella | AD Ceuta | Chuyển nhượng | — |
| 13/08/2022 | Eldense | UE Cornella | Chuyển nhượng | — |
| 08/07/2021 | UD Marbella | Eldense | Chuyển nhượng | — |
| 15/07/2019 | Real Betis B | UD Marbella | Chuyển nhượng Free | — |
| 29/06/2019 | Racing Santander | Real Betis B | Cho mượn | — |
| 21/01/2019 | Real Betis B | Racing Santander | Chuyển nhượng | — |
| 20/01/2019 | Elche CF | Real Betis B | Cho mượn | — |
| 10/07/2018 | Real Betis B | Elche CF | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Elche CF | Real Betis B | Cho mượn | — |
| 03/05/2018 | Real Betis B | Elche CF | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Real Betis U19 | Real Betis B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Real Betis Balompié Youth | Real Betis U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ40
- Kỹ thuật49
- Tư duy48
- Sức mạnh50
- Thể lực37