
Yann Bodiger là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo AD Ceuta.
Tiểu sử Yann Bodiger
Yann Bodiger, hậu vệ quốc tịch France, hiện khoác áo AD Ceuta và năm nay 31 tuổi. Ở mùa 2026-2027, Bodiger đã ra sân 6 trận tại La Liga 2 với 399 phút thi đấu và điểm trung bình 6,14. Cầu thủ cao 188 cm, nặng 78 kg, thuận chân trái; giá trị thị trường hiện là 500 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng ghi nhận là 4,0 triệu € vào năm 2018. Bodiger chuyển đến AD Ceuta từ Tenerife vào ngày 22/07/2025, hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
5Đá chính
399Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,14Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga 2 | 2026-2027 | — | 6 | 5 | 399 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 89% | 50% | 1 | 0 | 6,14 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 399 phút · điểm TB 6,14
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 213/239 (89%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 10/22 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 26/52 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 22 / 22
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 37
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | La Liga 2 | vs Real Oviedo | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | La Liga 2 | vs Sabadell | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/10/2026 | La Liga 2 | @ Castellon | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/09/2026 | La Liga 2 | vs Real Sociedad B | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | La Liga 2 | vs Real Valladolid CF | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/22 | 2 | 3/5 | — | 6,31 |
| 12/09/2026 | La Liga 2 | @ Burgos CF | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 64/71 | 3 | 6/12 | — | 5,97 |
| 05/09/2026 | La Liga 2 | vs Celta Vigo B | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/29 | 2 | 2/7 | — | 5,94 |
| 31/08/2026 | La Liga 2 | @ RCD Mallorca | B 0-3 | 88 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 45/50 | 2 | 5/14 | V | 6,19 |
| 23/08/2026 | La Liga 2 | vs UD Las Palmas | B 0-2 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42/44 | 1 | 3/7 | — | 6,36 |
| 15/08/2026 | La Liga 2 | @ Andorra CF | B 1-5 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/23 | 3 | 7/7 | — | 6,09 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (30 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/07/2015 | 20 | 800 nghìn € |
| 03/02/2016 | 20 | 1,2 triệu € |
| 12/07/2016 | 21 | 1,2 triệu € |
| 31/10/2016 | 21 | 2,0 triệu € |
| 15/01/2017 | 21 | 4,0 triệu € |
| 31/05/2017 | 22 | 4,0 triệu € |
| 23/01/2018 | 22 | 4,0 triệu € |
| 03/06/2018 | 23 | 3,0 triệu € |
| 16/12/2018 | 23 | 3,0 triệu € |
| 18/02/2019 | 24 | 3,0 triệu € |
| 28/06/2019 | 24 | 2,0 triệu € |
| 19/12/2019 | 24 | 1,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 25 | 1,2 triệu € |
| 22/07/2020 | 25 | 800 nghìn € |
| 07/10/2020 | 25 | 1,0 triệu € |
| 04/01/2021 | 25 | 1,0 triệu € |
| 23/06/2021 | 26 | 800 nghìn € |
| 26/12/2021 | 26 | 800 nghìn € |
| 28/06/2022 | 27 | 1,2 triệu € |
| 28/12/2022 | 27 | 1,2 triệu € |
| 13/06/2023 | 28 | 1,6 triệu € |
| 12/10/2023 | 28 | 1,4 triệu € |
| 19/12/2023 | 28 | 1,0 triệu € |
| 25/03/2024 | 29 | 800 nghìn € |
| 23/06/2024 | 29 | 800 nghìn € |
| 12/12/2024 | 29 | 600 nghìn € |
| 26/03/2025 | 30 | 500 nghìn € |
| 23/06/2025 | 30 | 500 nghìn € |
| 29/12/2025 | 30 | 500 nghìn € |
| 21/06/2026 | 31 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 22/07/2025 | Tenerife | AD Ceuta | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2023 | Granada CF | Tenerife | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | FC Cartagena | Granada CF | Chuyển nhượng | — |
| 27/07/2021 | Castellon | FC Cartagena | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2021 | Cadiz | Castellon | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2019 | Toulouse FC | Cadiz | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Cordoba | Toulouse FC | Cho mượn | — |
| 28/01/2019 | Toulouse FC | Cordoba | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Toulouse FC II | Toulouse FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Toulouse U19 | Toulouse FC II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Toulouse U17 | Toulouse U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Toulouse FC Formation | Toulouse U17 | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2009 | FC Sète 34 Jugend | Toulouse FC Formation | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ43
- Kỹ thuật41
- Tư duy44
- Sức mạnh51
- Thể lực45