Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Joaquín Felipe González Rodríguez

AD CeutaTiền đạoESP
26Tuổi
185Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Joaquín Felipe González Rodríguez là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo AD Ceuta.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
1Đá chính
115Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,66Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga 22026-2027—311150002081%65%006,66

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 115 phút · điểm TB 6,66

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
49/60 (81%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
5/8 (62%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
13/20 (65%)
Không chiến thắng / thua
4 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 7
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
16
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Joaquín Felipe González Rodríguez · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026La Liga 2vs Real OviedoB 1-2dự bị00000—0———
10/10/2026La Liga 2vs SabadellB 1-2350000012/1634/6—5,98
04/10/2026La Liga 2@ CastellonH 1-1770110114/1724/11—7,19
26/09/2026La Liga 2vs Real Sociedad BT 3-1640010535/4016/7—7,12
20/09/2026La Liga 2vs Real Valladolid CFH 1-1200000011/1300/4—6,19
12/09/2026La Liga 2@ Burgos CFB 1-39000005/602/2—5,85
05/09/2026La Liga 2vs Celta Vigo BB 0-2450000127/2912/7V6,50
31/08/2026La Liga 2vs Real Valladolid CFH 1-1280020110/1513/3—6,63
23/08/2026La Liga 2@ EldenseH 2-2600000024/2725/10—6,60
16/08/2026La Liga 2vs Celta Vigo BH 0-0270000115/1825/7—6,76

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 200 nghìn €20232026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/08/20232250 nghìn €
19/12/20232350 nghìn €
25/03/202423150 nghìn €
23/06/202423150 nghìn €
17/12/202424150 nghìn €
24/06/202524200 nghìn €
29/12/202525200 nghìn €
21/06/202625200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/08/2026Cadiz CFAD CeutaChuyển nhượng—
30/06/2025Atletico de Madrid BCadiz CFChuyển nhượng—
04/07/2024Atletico SanluquenoAtletico de Madrid BChuyển nhượng—
01/08/2023Las Palmas AtleticoAtletico SanluquenoChuyển nhượng—
30/06/2022UD Las PalmasLas Palmas AtleticoChuyển nhượng—
31/12/2020UD GuíaUD Las PalmasChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ50
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy57
  • Sức mạnh48
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com