Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Edgar Sevikyan

AD CeutaTiền vệARM
25Tuổi
173Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Edgar Sevikyan là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch ARM, hiện khoác áo AD Ceuta.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

11Trận ra sân
6Đá chính
547Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/12Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,23Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga 22026-2027—543230008284%55%006,56
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—31730002275%30%205,83
Vòng loại World Cup châu Âu2026—311510002082%40%006,08

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 323 phút · điểm TB 6,56

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/8
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
10/17
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
78/92 (84%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
2/8 (25%)
Chuyền dài chính xác
3/5 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
2
Phá bóng
4
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
27/49 (55%)
Không chiến thắng / thua
7 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
20 / 14
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
43
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 73 phút · điểm TB 5,83

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
12/16 (75%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/4 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/13 (30%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 8
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
16
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 151 phút · điểm TB 6,08

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/13
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
24/29 (82%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/3 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/25 (40%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 13
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
21
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Edgar Sevikyan · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026La Liga 2vs Real OviedoB 1-2710011112/1224/8—6,22
10/10/2026La Liga 2vs SabadellB 1-2900050329/35111/14—7,15
04/10/2026La Liga 2@ CastellonH 1-121001101/303/4—6,47
02/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ SípB 0-2450011011/1403/8V5,63
28/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs MontenegroB 2-320000000/101/3V5,56
25/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs LatviaT 2-08001101/100/2—6,30
20/09/2026La Liga 2vs Real Valladolid CFH 1-1700010122/2615/14—6,47
12/09/2026La Liga 2@ Burgos CFB 1-3710000014/1624/9—6,47
05/09/2026La Liga 2vs Celta Vigo BB 0-2dự bị00000—0———
09/08/2026Giao hữu CLBvs Real MadridB 1-210001003/401/2—6,18

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 250 nghìn €2020: 250 nghìn €2020: 700 nghìn €2021: 700 nghìn €2021: 700 nghìn €2021: 700 nghìn €2021: 700 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 900 nghìn €2023: 1,8 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 2,5 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 1,8 triệu €2026: 1,0 triệu €20202026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/02/202018250 nghìn €
07/10/202019250 nghìn €
07/12/202019700 nghìn €
07/01/202119700 nghìn €
09/06/202119700 nghìn €
29/06/202119700 nghìn €
29/12/202120700 nghìn €
28/06/202220600 nghìn €
20/11/202221400 nghìn €
13/06/202321500 nghìn €
04/10/202322900 nghìn €
12/12/2023221,8 triệu €
22/05/2024222,0 triệu €
11/12/2024232,5 triệu €
03/06/2025232,0 triệu €
15/12/2025241,8 triệu €
25/05/2026241,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2024; hiện tại 1,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/08/2026Ferencvarosi TCAD CeutaChuyển nhượng—
29/06/2026Akron TogliattiFerencvarosi TCCho mượn—
09/09/2025Ferencvarosi TCAkron TogliattiChuyển nhượng 0.25M €250 nghìn €
29/06/2025Lokomotiv MoscowFerencvarosi TCCho mượn—
05/09/2024Ferencvarosi TCLokomotiv MoscowChuyển nhượng 0.2M €200 nghìn €
16/01/2024FC Pari Nizhniy NovgorodFerencvarosi TCHết hạn mượn 1.2M €1,2 triệu €
05/07/2022UD Levante BFC Pari Nizhniy NovgorodChuyển nhượng—
31/12/2019Levante U19UD Levante BChuyển nhượng—
30/06/2018CF Torre Levante YouthLevante U19Chuyển nhượng—
30/06/2017Akademia Lokomotiv Moskau U17CF Torre Levante YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ57
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy58
  • Sức mạnh33
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com