
Kenneth Obinna Mamah là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch NGR, hiện khoác áo AD Ceuta.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
0Đá chính
12Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
100%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,92Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga 2 | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 100% | 50% | 1 | 0 | 5,92 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 12 phút · điểm TB 5,92
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 2/2 (100%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/2 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/08/2026
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/2026 | La Liga 2 | @ Andorra CF | B 1-5 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2/2 | 1 | 1/2 | V | 5,92 |
| 08/04/2026 | Turkish First League | @ Serik Belediyespor | T 6-1 | 57 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 16/19 | 0 | 2/5 | — | 7,62 |
| 04/04/2026 | Turkish First League | @ Ankara Keciorengucu | B 0-3 | 62 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 17/23 | 0 | 3/8 | — | 5,65 |
| 22/03/2026 | Turkish First League | vs Sariyer | H 0-0 | 80 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 21/23 | 2 | 5/7 | — | 7,06 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/02/2021 | 22 | 10 nghìn € |
| 23/06/2021 | 23 | 10 nghìn € |
| 31/01/2022 | 23 | 75 nghìn € |
| 27/06/2022 | 24 | 125 nghìn € |
| 14/11/2022 | 24 | 275 nghìn € |
| 02/04/2023 | 24 | 375 nghìn € |
| 22/06/2023 | 25 | 500 nghìn € |
| 19/10/2023 | 25 | 550 nghìn € |
| 28/12/2023 | 25 | 850 nghìn € |
| 25/03/2024 | 25 | 775 nghìn € |
| 12/06/2024 | 26 | 650 nghìn € |
| 13/10/2024 | 26 | 700 nghìn € |
| 12/12/2024 | 26 | 700 nghìn € |
| 23/06/2025 | 27 | 700 nghìn € |
| 29/12/2025 | 27 | 700 nghìn € |
| 31/05/2026 | 28 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 850 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 700 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 25/07/2026 | Belediye Vanspor | AD Ceuta | Chuyển nhượng | — |
| 28/01/2026 | Castellon | Belediye Vanspor | Hết hạn mượn 0.385M € | 385 nghìn € |
| 09/07/2024 | Goztepe | Castellon | Hết hạn mượn 0.25M € | 250 nghìn € |
| 30/06/2022 | Varese FC | Goztepe | Chuyển nhượng | — |
| 08/09/2020 | Lucera Calcio | Varese FC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật48
- Tư duy46
- Sức mạnh41
- Thể lực43