Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kenneth Obinna Mamah

AD CeutaTiền đạoNGR
28Tuổi
179Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị

Kenneth Obinna Mamah là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch NGR, hiện khoác áo AD Ceuta.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
0Đá chính
12Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
100%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,92Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga 22026-2027—101200000100%50%105,92

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 12 phút · điểm TB 5,92

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
2/2 (100%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/2 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
1
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/08/2026

Chỉ số 4 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kenneth Obinna Mamah · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
15/08/2026La Liga 2@ Andorra CFB 1-512000012/211/2V5,92
08/04/2026Turkish First League@ Serik BelediyesporT 6-1571021116/1902/5—7,62
04/04/2026Turkish First League@ Ankara KeciorengucuB 0-3620010117/2303/8—5,65
22/03/2026Turkish First Leaguevs SariyerH 0-0800010121/2325/7—7,06

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 10 nghìn €2021: 10 nghìn €2022: 75 nghìn €2022: 125 nghìn €2022: 275 nghìn €2023: 375 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 550 nghìn €2023: 850 nghìn €2024: 775 nghìn €2024: 650 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 700 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 700 nghìn €2026: 700 nghìn €20212026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/02/20212210 nghìn €
23/06/20212310 nghìn €
31/01/20222375 nghìn €
27/06/202224125 nghìn €
14/11/202224275 nghìn €
02/04/202324375 nghìn €
22/06/202325500 nghìn €
19/10/202325550 nghìn €
28/12/202325850 nghìn €
25/03/202425775 nghìn €
12/06/202426650 nghìn €
13/10/202426700 nghìn €
12/12/202426700 nghìn €
23/06/202527700 nghìn €
29/12/202527700 nghìn €
31/05/202628700 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 850 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 700 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
25/07/2026Belediye VansporAD CeutaChuyển nhượng—
28/01/2026CastellonBelediye VansporHết hạn mượn 0.385M €385 nghìn €
09/07/2024GoztepeCastellonHết hạn mượn 0.25M €250 nghìn €
30/06/2022Varese FCGoztepeChuyển nhượng—
08/09/2020Lucera CalcioVarese FCChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ55
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy46
  • Sức mạnh41
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com