Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Carlos Hernández

AD CeutaHậu vệESP
36Tuổi
185Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Carlos Hernández là hậu vệ 36 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo AD Ceuta.

Tiểu sử Carlos Hernández

Carlos Hernández là hậu vệ thi đấu cho AD Ceuta, quốc tịch Tây Ban Nha, sinh ngày 15/09/1990 và hiện 36 tuổi. Ở La Liga 2 mùa 2026-2027, cầu thủ có 10 trận ra sân với 895 phút thi đấu, 4 bàn thắng và điểm trung bình 6,52. Thể hình cao 185 cm, nặng 80 kg, thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện là 100 nghìn €, cao nhất từng đạt 800 nghìn € (2018), còn hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
10Đá chính
895Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
0,40Bàn/90 phút
223Phút/bàn
4/9Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,52Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga 22026-2027—10108954009485%51%306,52

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 895 phút · điểm TB 6,52

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/9
Sút trong vòng cấm
9
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/12
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
282/330 (85%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
10/26 (38%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/16
Cắt bóng
7
Phá bóng
50
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
49/95 (51%)
Không chiến thắng / thua
20 / 24
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
29 / 22
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
64
Phạm lỗi
15
Bị phạm lỗi
12

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Carlos Hernández · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026La Liga 2vs Real OviedoB 1-2900010020/2227/10—6,60
10/10/2026La Liga 2vs SabadellB 1-2850010034/4124/8—6,14
04/10/2026La Liga 2@ CastellonH 1-1900000013/1301/4V6,04
26/09/2026La Liga 2vs Real Sociedad BT 3-1902022046/5408/12—8,34
20/09/2026La Liga 2vs Real Valladolid CFH 1-1901011012/1646/15V6,91
12/09/2026La Liga 2@ Burgos CFB 1-3901021146/5128/16—7,28
05/09/2026La Liga 2vs Celta Vigo BB 0-2900000024/32410/16V5,91
31/08/2026La Liga 2@ RCD MallorcaB 0-3900000035/4000/5—5,62
23/08/2026La Liga 2vs UD Las PalmasB 0-2900010131/3412/5—6,70
15/08/2026La Liga 2@ Andorra CFB 1-5900010021/2713/4—5,69

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 200 nghìn €2014: 500 nghìn €2014: 600 nghìn €2015: 500 nghìn €2015: —2015: 400 nghìn €2015: 500 nghìn €2016: 500 nghìn €2016: 500 nghìn €2017: 500 nghìn €2017: 500 nghìn €2017: 600 nghìn €2018: 800 nghìn €2019: 600 nghìn €2019: 600 nghìn €2019: 600 nghìn €2020: 475 nghìn €2020: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €20132026
Bảng số liệu (33 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/10/201323200 nghìn €
05/02/201423500 nghìn €
11/08/201423600 nghìn €
07/01/201524500 nghìn €
01/07/201524—
07/09/201524400 nghìn €
19/11/201525500 nghìn €
21/02/201625500 nghìn €
14/07/201625500 nghìn €
23/01/201726500 nghìn €
28/06/201726500 nghìn €
31/12/201727600 nghìn €
29/05/201827800 nghìn €
18/02/201928600 nghìn €
28/06/201928600 nghìn €
19/12/201929600 nghìn €
07/04/202029475 nghìn €
07/10/202030500 nghìn €
22/11/202030400 nghìn €
07/01/202130400 nghìn €
23/06/202130300 nghìn €
12/10/202131100 nghìn €
26/12/202131100 nghìn €
28/06/202231100 nghìn €
28/12/202232100 nghìn €
29/06/202332150 nghìn €
12/10/202333200 nghìn €
19/12/202333200 nghìn €
23/06/202433100 nghìn €
17/12/202434100 nghìn €
24/06/202534100 nghìn €
29/12/202535100 nghìn €
21/06/202635100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 100 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật34
  • Tư duy39
  • Sức mạnh69
  • Thể lực57
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com