- Phạt góc4 – 7
- Thẻ vàng2 – 3
Sân Yanji National Fitness Center Stadium, Yanji · Trọng tài: Wang Yang · Ít mây 23°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.70 / 2.10
Yanbian Longding thắng Meizhou Hakka 2-1 trên sân nhà Yanji National Fitness Center Stadium.
Yanbian Longding vs Meizhou Hakka 2-1 — Hạng Nhất Trung Quốc 26/07/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (18)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
⚽ Felicio Brown Forbeskiến tạo: Piao Shihao
23'
1 - 0 - 25' 🟨 Yu Wai-Lim
-
34'
1 - 1 ⚽ Yang Chaosheng -
⚽ Huang Zhenfeikiến tạo: Jin Taiyan
36'
2 - 1 - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🔁 Li Shibinthay Xu Wenguang 55'
- 🔁 Vas Nuñezthay Duan Dezhi 55'
- 67' 🔁 Sun Xiaobinthay Wang Haoran
- 🟨 Xu Jizu 75'
- 80' 🔁 Zhang Enqithay Yang Chaosheng
- 80' 🔁 Liao Jiajunthay Li Jiarun
- 80' 🔁 Su Jialethay Zhu Baojie
- 🔁 Qu Yanhengthay Li Shibin 81'
- 🔁 Chen Keqiangthay Huang Zhenfei 89'
- 91+1' 🟨 Su Jiale
- 92+2' 🟨 Sun Jianxiang
- 🟨 Joaquim Alexandre Abreu Domingos 93+3'
- 95' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 54%Kiểm soát bóng46%
- 8Tổng cú sút13
- 4Sút trúng đích3
- 6Sút không trúng đích8
- 12Sút trong vòng cấm11
- 2Sút bị chặn0
- 4Phạt góc7
- 51Tấn công nguy hiểm62
- 116Tấn công118
- 427Chuyền301
- 313Chuyền chính xác216
- 5Chuyền then chốt3
- 7Chuyền dài7
- 16Rê bóng25
- 17Tạt bóng15
- 47Tranh chấp41
- 30Tắc bóng29
- 63Cản phá49
- 4Cứu thua8
- 7Phạm lỗi5
- 29Bị phạm lỗi43
- 1Việt vị4
- 2Thẻ vàng3
- 0Thẻ đỏ0
Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 11.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 3.5 bàn. Yanbian Longding kiểm soát bóng 54%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Yanbian Longding ép sân · cột hướng xuống: Meizhou Hakka ép sân. Yanbian Longding kiểm soát thế trận 48% thời gian, Meizhou Hakka 46%.
Yanbian LongdingMeizhou Hakka| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-4-2 vs 4-4-2
Yanbian Longding · HLV Lee Ki-hyung
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 21 | Kou Jiahao | Thủ môn | 6.58 |
| 15 | Xu Jizu | Hậu vệ | 6.07 |
| 19 | Duan Dezhi | Hậu vệ | 6.27 |
| 20 | Jin Taiyan | Hậu vệ | 6.12 |
| 33 | Hu Ziqian | Hậu vệ | 5.77 |
| 5 | Joaquim Alexandre Abreu Domingos | Tiền vệ | 6.79 |
| 14 | Cui Taixu | Tiền vệ | 5.94 |
| 16 | Xu Wenguang | Tiền vệ | 5.95 |
| 17 | Piao Shihao © | Tiền vệ | 6.72 |
| 10 | Felicio Brown Forbes | Tiền đạo | 7.57 |
| 30 | Huang Zhenfei | Tiền đạo | 8.2 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 4 | Vas Nuñez | Hậu vệ |
| 7 | Li Shibin | Tiền vệ |
| 6 | Li Ximin | Tiền vệ |
| 36 | Li Runhao | Tiền vệ |
| 11 | Chen Keqiang | Tiền vệ |
| 2 | Che Zeping | Hậu vệ |
| 28 | Pan Xuanyu | Tiền vệ |
| 45 | Qu Yanheng | Tiền đạo |
| 9 | Zong Xuanyu | Tiền đạo |
| 29 | Yang Erhai | Tiền vệ |
| 23 | Wang Zihao | Tiền vệ |
| 13 | Wang Haocheng | Thủ môn |
Meizhou Hakka · HLV Zhu Jiong
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 12 | Sun Jianxiang | Thủ môn | 5.92 |
| 5 | Théo Pellenard | Hậu vệ | 5.96 |
| 6 | Wang Haoran | Hậu vệ | 5.73 |
| 20 | Wen Zhanlin | Hậu vệ | 6.1 |
| 25 | Li Jiarun | Hậu vệ | 6.29 |
| 26 | Yu Wai-Lim | Hậu vệ | 5.81 |
| 16 | Yang Chaosheng © | Tiền vệ | 7.13 |
| 24 | Hamza Sakhi | Tiền vệ | 6.15 |
| 31 | Feng Gang | Tiền vệ | 5.81 |
| 33 | Zhu Baojie | Tiền vệ | 5.5 |
| 10 | Vinni Triboulet | Tiền đạo | 6.26 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 3 | Liang Jiahao | Hậu vệ |
| 28 | Li Weijia | Hậu vệ |
| 13 | Lai Jiantao | Tiền vệ |
| 22 | Liao Jiajun | Hậu vệ |
| 15 | Luo Hongbao | Tiền vệ |
| 45 | Su Jiale | Tiền vệ |
| 29 | Sun Xiaobin | Hậu vệ |
| 30 | Wang Hanyi | Thủ môn |
| 27 | Zhang Enqi | Tiền vệ |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.70 | 2.10 | 1.01 | 26 | 151.00 | 3.5 | 10.00 | 1.06 | 11.5 | 2.75 | 1.40 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (1 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 14/03/2026 | CHN League 1 | Meizhou Hakka – Yanbian Longding | 0–3 |
Phong độ gần đây
Yanbian Longding
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 17/07/2026 | CHN League 1 | Shijiazhuang Gongfu – Yanbian Longding | 0–0 | H |
| 11/07/2026 | CHN League 1 | Yanbian Longding – Suzhou Dongwu | 3–1 | T |
| 04/07/2026 | CHN League 1 | Yanbian Longding – Dingnan United | 3–0 | T |
| 27/06/2026 | CHN League 1 | Foshan Nanshi – Yanbian Longding | 0–2 | T |
| 14/06/2026 | CHN League 1 | Nantong Zhiyun – Yanbian Longding | 2–0 | B |
Meizhou Hakka
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 18/07/2026 | CHN League 1 | Meizhou Hakka – Dalian K'un City | 2–0 | T |
| 11/07/2026 | CHN League 1 | Shaanxi Union – Meizhou Hakka | 4–0 | B |
| 05/07/2026 | CHN League 1 | Meizhou Hakka – Changchun Yatai | 1–3 | B |
| 27/06/2026 | CHN League 1 | Nantong Zhiyun – Meizhou Hakka | 1–3 | T |
| 14/06/2026 | CHN League 1 | Wuxi Wugo – Meizhou Hakka | 1–1 | H |
Hỏi nhanh về trang này
- Yanbian Longding vs Meizhou Hakka đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Yanbian Longding vs Meizhou Hakka thuộc Hạng Nhất Trung Quốc, Vòng 16 đã diễn ra lúc 17:00 ngày 26/07/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Yanji National Fitness Center Stadium (Yanji).
- Kết quả Yanbian Longding vs Meizhou Hakka là bao nhiêu?
- Yanbian Longding thắng Meizhou Hakka 2-1; hiệp một 2-1.
- Phong độ Yanbian Longding và Meizhou Hakka trước trận?
- Yanbian Longding: 3 thắng, 2 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (DWWWLD); Meizhou Hakka: 2 thắng, 2 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (WLLWDD).
- Đội hình xuất phát Yanbian Longding vs Meizhou Hakka?
- Yanbian Longding ra sân với sơ đồ 4-4-2, Meizhou Hakka dùng sơ đồ 4-4-2; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 00:53 24/10/2026 (giờ Việt Nam).

