- Phạt góc5 – 6
- Thẻ vàng4 – 3
Sân Carl-Benz-Stadion, Mannheim · Trọng tài: Kevin Behrens · Nắng 9°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.52 / 2.42
Waldhof Mannheim thắng Trẻ TSG Hoffenheim 4-1 trên sân nhà Carl-Benz-Stadion.
Đội hình Waldhof Mannheim vs Trẻ TSG Hoffenheim 4-1 — Hạng 3 Đức 26/10/2026 | KQBD AZ
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-4-2 vs 3-4-2-1
Waldhof Mannheim · HLV Rui Mota
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Thijmen Nijhuis | Thủ môn | 6.1 |
| 14 | Oluwaseun Ogbemudia | Hậu vệ | 5.9 |
| 15 | Claudio Kammerknecht | Hậu vệ | 6.4 |
| 17 | Owono Darnell Keumo | Hậu vệ | 6.1 |
| 24 | Lukas Klünter © | Hậu vệ | 6.7 |
| 7 | Lovis Frederik Bierschenk | Tiền vệ | 6.5 |
| 12 | Vincent Thill | Tiền vệ | 6.05 |
| 21 | Julian Rieckmann | Tiền vệ | 6.05 |
| 28 | Diego Michel | Tiền vệ | 6.25 |
| 9 | Gonçalo Gregório | Tiền đạo | 7.11 |
| 10 | Julian Ulbricht | Tiền đạo | 6.6 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 37 | Noah Joel Sarenren Bazee | Tiền đạo |
| 11 | Francisco Fumaça de Mascarenhas da Costa Pessoa | Tiền đạo |
| 35 | Djayson Eduardo Cardoso Mendes | Tiền vệ |
| 13 | Terrence Boyd | Tiền đạo |
| 22 | Denis Kryeziu | Tiền vệ |
| 29 | Nolan Xavier Muteba N'Tumba | Tiền đạo |
| 16 | Jan Niemann | Thủ môn |
| 25 | Jid Okeke | Hậu vệ |
| 3 | Moritz Malik Polte | Hậu vệ |
Trẻ TSG Hoffenheim · HLV Stefan Kleineheismann
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Lúkas Petersson | Thủ môn | 5.5 |
| 3 | Sean Dulic | Hậu vệ | 5.6 |
| 6 | Valentin Lässig © | Hậu vệ | 5.8 |
| 15 | Matthew Moore | Hậu vệ | 5.8 |
| 5 | Klaus Gjasula | Tiền vệ | 5.7 |
| 10 | Yasin Zor | Tiền vệ | 6.3 |
| 16 | Luis Engelns | Tiền vệ | 5.7 |
| 17 | Blessing Makanda Maleko | Tiền vệ | 6.0 |
| 20 | Tiago Poller | Tiền vệ | 5.4 |
| 47 | Maximilian Theuer | Tiền vệ | 6.0 |
| 36 | Jakov Dedic | Tiền đạo | 7.09 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 8 | Diren Dağdeviren | Tiền vệ |
| 7 | Oskar Hencke | Tiền vệ |
| 21 | Timo Hildmann | Hậu vệ |
| 22 | Tim Müller | Hậu vệ |
| 44 | Maxime Ndong Penda | Hậu vệ |
| 9 | Ben Opoku Labes | Tiền đạo |
| 32 | Tim Philipp | Thủ môn |
| 25 | Konstantin Aleksa | Tiền đạo |
| 26 | K. Čížek | Tiền vệ |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| Waldhof Mannheim | Rico Benatelli | Chấn thương | Back Injury |
| Waldhof Mannheim | Adama Diakhaby | Chấn thương | Achilles tendon rupture |
| Waldhof Mannheim | Lucien Hawryluk | Chấn thương | Muscle Injury |
| Waldhof Mannheim | Sascha Voelcke | Chấn thương | Inflammation of pubic bone |
| Waldhof Mannheim | Kushtrim Asallari | Chấn thương | Muscle Injury |
| Waldhof Mannheim | Yannis Hör | Chấn thương | Tear of the lateral meniscus |
| Waldhof Mannheim | Jascha Brandt | Chấn thương | Cruciate ligament tear |
| Trẻ TSG Hoffenheim | Florian Micheler | Chấn thương | Calf Injury |
| Trẻ TSG Hoffenheim | Lars Strobl | Chấn thương | Hamstring Injury |
| Trẻ TSG Hoffenheim | Zain Biazid | Chấn thương | Hamstring Injury |

